Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Kathmandu(KTM) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Kathmandu(KTM)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Fukuoka(FUK) Kathmandu(KTM)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Kathmandu(KTM)

Lọc theo số điểm dừng

  • USD978
  • USD967

Lọc theo hãng hàng không

Thai Airways International 飛行機 最安値Thai Airways International

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD978
  • Route 1

    Thai Airways International (TG320,TG648)

    • 2026/10/1713:30
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/10/18 (+1) 08:00
    • Fukuoka
    • 15h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Thai Airways International (TG649,TG309)

    • 2026/11/0211:40
    • Fukuoka
    • 2026/11/02 23:25
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 15h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Kathmandu⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Kathmandu (Tribhuvan) Từ Fukuoka(FUK) USD967~

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD968
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU9618,MU5815,MU5087)

    • 2026/10/1716:35
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/10/18 (+1) 17:15
    • Fukuoka
    • 21h 25m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU5822,MU9617)

    • 2026/11/0218:15
    • Fukuoka
    • 2026/11/03 (+1) 16:00
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 25h 0m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD968
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU9618,MU5815,MU5087)

    • 2026/10/1716:35
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/10/18 (+1) 17:15
    • Fukuoka
    • 21h 25m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU5818,MU9617)

    • 2026/11/0218:15
    • Fukuoka
    • 2026/11/03 (+1) 16:00
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 25h 0m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD968
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU9618,MU5815,MU5087)

    • 2026/10/1716:35
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/10/18 (+1) 17:15
    • Fukuoka
    • 21h 25m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU5820,MU9617)

    • 2026/11/0218:15
    • Fukuoka
    • 2026/11/03 (+1) 16:00
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 25h 0m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD968
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU9618,MU5815,MU5087)

    • 2026/10/1716:35
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/10/18 (+1) 17:15
    • Fukuoka
    • 21h 25m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU9744,MU9617)

    • 2026/11/0218:15
    • Fukuoka
    • 2026/11/03 (+1) 16:00
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 25h 0m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD968
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU9618,MU5815,MU5087)

    • 2026/10/1716:35
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/10/18 (+1) 17:15
    • Fukuoka
    • 21h 25m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU518,MU5822,MU9617)

    • 2026/11/0213:55
    • Fukuoka
    • 2026/11/03 (+1) 16:00
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 29h 20m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD968
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU9618,MU5815,MU5087)

    • 2026/10/1716:35
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/10/18 (+1) 17:15
    • Fukuoka
    • 21h 25m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU518,MU5818,MU9617)

    • 2026/11/0213:55
    • Fukuoka
    • 2026/11/03 (+1) 16:00
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 29h 20m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD968
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU9618,MU5815,MU5087)

    • 2026/10/1716:35
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/10/18 (+1) 17:15
    • Fukuoka
    • 21h 25m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU518,MU5804,MU9617)

    • 2026/11/0213:55
    • Fukuoka
    • 2026/11/03 (+1) 16:00
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 29h 20m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay