Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Las Vegas(LAS) Guayaquil(GYE)

Điểm đi:Las Vegas(LAS)

Điểm đến:Guayaquil(GYE)

Guayaquil(GYE) Las Vegas(LAS)

Điểm đi:Guayaquil(GYE)

Điểm đến:Las Vegas(LAS)

Lọc theo số điểm dừng

  • CNY6,276
  • CNY6,956

Lọc theo hãng hàng không

Delta Air Lines 飛行機 最安値Delta Air Lines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí CNY6,276
  • Route 1

    Delta Air Lines (DL807,DL6023)

    • 2026/11/0615:35
    • Harry Reid (Las Vegas)
    • 2026/11/07 (+1) 08:07
    • Jose Joaquin de Olmedo (Guayaquil)
    • 13h 32m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Delta Air Lines (DL6032,DL607)

    • 2026/11/1017:00
    • Jose Joaquin de Olmedo (Guayaquil)
    • 2026/11/11 (+1) 10:00
    • Harry Reid (Las Vegas)
    • 20h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Las Vegas⇔Guayaquil Kiểm tra giá thấp nhất

Harry Reid (Las Vegas) Từ Guayaquil(GYE) CNY4,973~

Delta Air Lines 飛行機 最安値Delta Air Lines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí CNY6,276
  • Route 1

    Delta Air Lines (DL795,DL6023)

    • 2026/11/0612:00
    • Harry Reid (Las Vegas)
    • 2026/11/07 (+1) 08:07
    • Jose Joaquin de Olmedo (Guayaquil)
    • 17h 7m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Delta Air Lines (DL6032,DL607)

    • 2026/11/1017:00
    • Jose Joaquin de Olmedo (Guayaquil)
    • 2026/11/11 (+1) 10:00
    • Harry Reid (Las Vegas)
    • 20h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Delta Air Lines 飛行機 最安値Delta Air Lines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí CNY6,276
  • Route 1

    Delta Air Lines (DL333,DL6023)

    • 2026/11/0609:59
    • Harry Reid (Las Vegas)
    • 2026/11/07 (+1) 08:07
    • Jose Joaquin de Olmedo (Guayaquil)
    • 19h 8m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Delta Air Lines (DL6032,DL607)

    • 2026/11/1017:00
    • Jose Joaquin de Olmedo (Guayaquil)
    • 2026/11/11 (+1) 10:00
    • Harry Reid (Las Vegas)
    • 20h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Delta Air Lines 飛行機 最安値Delta Air Lines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí CNY6,276
  • Route 1

    Delta Air Lines (DL510,DL6023)

    • 2026/11/0607:10
    • Harry Reid (Las Vegas)
    • 2026/11/07 (+1) 08:07
    • Jose Joaquin de Olmedo (Guayaquil)
    • 21h 57m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Delta Air Lines (DL6032,DL607)

    • 2026/11/1017:00
    • Jose Joaquin de Olmedo (Guayaquil)
    • 2026/11/11 (+1) 10:00
    • Harry Reid (Las Vegas)
    • 20h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

American Airlines 飛行機 最安値American Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí CNY6,957
  • Route 1

    American Airlines (AA777,AA1042,AA333)

    • 2026/11/0615:24
    • Harry Reid (Las Vegas)
    • 2026/11/07 (+1) 14:34
    • Jose Joaquin de Olmedo (Guayaquil)
    • 20h 10m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    American Airlines (AA388,AA1202,AA2911)

    • 2026/11/1006:00
    • Jose Joaquin de Olmedo (Guayaquil)
    • 2026/11/10 19:33
    • Harry Reid (Las Vegas)
    • 16h 33m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :3.
Xem chi tiết chuyến bay

American Airlines 飛行機 最安値American Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí CNY6,957
  • Route 1

    American Airlines (AA777,AA1042,AA333)

    • 2026/11/0615:24
    • Harry Reid (Las Vegas)
    • 2026/11/07 (+1) 14:34
    • Jose Joaquin de Olmedo (Guayaquil)
    • 20h 10m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    American Airlines (AA388,AA3104,AA1916)

    • 2026/11/1006:00
    • Jose Joaquin de Olmedo (Guayaquil)
    • 2026/11/10 20:12
    • Harry Reid (Las Vegas)
    • 17h 12m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :3.
Xem chi tiết chuyến bay

American Airlines 飛行機 最安値American Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí CNY6,957
  • Route 1

    American Airlines (AA483,AA1042,AA333)

    • 2026/11/0614:07
    • Harry Reid (Las Vegas)
    • 2026/11/07 (+1) 14:34
    • Jose Joaquin de Olmedo (Guayaquil)
    • 21h 27m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    American Airlines (AA388,AA1202,AA2911)

    • 2026/11/1006:00
    • Jose Joaquin de Olmedo (Guayaquil)
    • 2026/11/10 19:33
    • Harry Reid (Las Vegas)
    • 16h 33m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :3.
Xem chi tiết chuyến bay

American Airlines 飛行機 最安値American Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí CNY6,957
  • Route 1

    American Airlines (AA777,AA1042,AA333)

    • 2026/11/0615:24
    • Harry Reid (Las Vegas)
    • 2026/11/07 (+1) 14:34
    • Jose Joaquin de Olmedo (Guayaquil)
    • 20h 10m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    American Airlines (AA388,AA1202,AA2311)

    • 2026/11/1006:00
    • Jose Joaquin de Olmedo (Guayaquil)
    • 2026/11/10 21:01
    • Harry Reid (Las Vegas)
    • 18h 1m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :3.
Xem chi tiết chuyến bay