Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Ma Cao(MFM) Bắc Kinh(BJS)

Điểm đi:Ma Cao(MFM)

Điểm đến:Bắc Kinh(BJS)

Bắc Kinh(BJS) Ma Cao(MFM)

Điểm đi:Bắc Kinh(BJS)

Điểm đến:Ma Cao(MFM)

Lọc theo số điểm dừng

  • KRW257,309
  • KRW257,132

Lọc theo hãng hàng không

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW257,309
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU2016)

    • 2026/10/1617:50
    • Ma Cao
    • 2026/10/16 20:55
    • PKX
    • 3h 5m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU2015)

    • 2026/10/1913:25
    • PKX
    • 2026/10/19 16:50
    • Ma Cao
    • 3h 25m
    • Bay thẳng

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Ma Cao⇔Bắc Kinh Kiểm tra giá thấp nhất

Ma Cao Từ Bắc Kinh(PEK) KRW278,920~

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW257,133
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU8646,MU5195)

    • 2026/10/1613:25
    • Ma Cao
    • 2026/10/16 20:15
    • PKX
    • 6h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU2015)

    • 2026/10/1913:25
    • PKX
    • 2026/10/19 16:50
    • Ma Cao
    • 3h 25m
    • Bay thẳng

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW257,133
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU866,MU6140)

    • 2026/10/1614:20
    • Ma Cao
    • 2026/10/16 21:35
    • PKX
    • 7h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU2015)

    • 2026/10/1913:25
    • PKX
    • 2026/10/19 16:50
    • Ma Cao
    • 3h 25m
    • Bay thẳng

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW257,133
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU8626,MU5183)

    • 2026/10/1613:40
    • Ma Cao
    • 2026/10/16 21:10
    • PKX
    • 7h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU2015)

    • 2026/10/1913:25
    • PKX
    • 2026/10/19 16:50
    • Ma Cao
    • 3h 25m
    • Bay thẳng

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW257,133
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU8626,MU5123)

    • 2026/10/1613:40
    • Ma Cao
    • 2026/10/16 21:15
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 7h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU2015)

    • 2026/10/1913:25
    • PKX
    • 2026/10/19 16:50
    • Ma Cao
    • 3h 25m
    • Bay thẳng

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW257,133
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU2008,MU5185)

    • 2026/10/1616:45
    • Ma Cao
    • 2026/10/17 (+1) 00:30
    • PKX
    • 7h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU2015)

    • 2026/10/1913:25
    • PKX
    • 2026/10/19 16:50
    • Ma Cao
    • 3h 25m
    • Bay thẳng

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW257,133
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU8646,MU5163)

    • 2026/10/1613:25
    • Ma Cao
    • 2026/10/16 21:50
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 8h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU2015)

    • 2026/10/1913:25
    • PKX
    • 2026/10/19 16:50
    • Ma Cao
    • 3h 25m
    • Bay thẳng

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW257,133
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU8626,MU5125)

    • 2026/10/1613:40
    • Ma Cao
    • 2026/10/16 22:10
    • Thủ đô Bắc Kinh
    • 8h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU2015)

    • 2026/10/1913:25
    • PKX
    • 2026/10/19 16:50
    • Ma Cao
    • 3h 25m
    • Bay thẳng

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay