Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Melbourne(MEL) Tokyo(TYO)

Điểm đi:Melbourne(MEL)

Điểm đến:Tokyo(TYO)

Tokyo(TYO) Melbourne(MEL)

Điểm đi:Tokyo(TYO)

Điểm đến:Melbourne(MEL)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND43,261,375
  • VND211,226
  • VND24,812,355

Lọc theo hãng hàng không

AirAsia 飛行機 最安値AirAsia

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND219,197
  • Route 1

    AirAsia X (D7219,D7522)

    • 2026/10/1906:15
    • Melbourne (Tullamarine)
    • 2026/10/19 22:35
    • Sân bay Haneda
    • 18h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    AirAsia X (D7523,D7218)

    • 2026/10/2923:55
    • Sân bay Haneda
    • 2026/10/31 (+2) 05:00
    • Melbourne (Tullamarine)
    • 27h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND211,226
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J50,5J5056)

    • 2026/10/1901:35
    • Melbourne (Tullamarine)
    • 2026/10/19 18:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 18h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J5057,5J49)

    • 2026/10/2919:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/10/31 (+2) 00:10
    • Melbourne (Tullamarine)
    • 27h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND211,226
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J50,5J5056)

    • 2026/10/1901:35
    • Melbourne (Tullamarine)
    • 2026/10/19 18:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 18h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J5055,5J49)

    • 2026/10/2912:50
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/10/31 (+2) 00:10
    • Melbourne (Tullamarine)
    • 33h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Nhiều hãng hàng không 飛行機 最安値Nhiều hãng hàng không các chuyến bay nối chuyến

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,554,800
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J50,5J5056)

    • 2026/10/1901:35
    • Melbourne (Tullamarine)
    • 2026/10/19 18:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 18h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Scoot (TR875,TR38)

    • 2026/10/2919:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/10/30 (+1) 21:20
    • Melbourne (Tullamarine)
    • 23h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Số lượng ghế trống có hạn!

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Nhiều hãng hàng không 飛行機 最安値Nhiều hãng hàng không

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND8,222,187
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J50,5J5056)

    • 2026/10/1901:35
    • Melbourne (Tullamarine)
    • 2026/10/19 18:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 18h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Scoot (TR885,TR38)

    • 2026/10/2908:50
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/10/30 (+1) 21:20
    • Melbourne (Tullamarine)
    • 34h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Số lượng ghế trống có hạn!

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Melbourne⇔Tokyo Kiểm tra giá thấp nhất

Avalon Từ Tokyo(NRT) VND22,560,612~ Avalon Từ Tokyo(HND) VND22,583,860~

Nhiều hãng hàng không 飛行機 最安値Nhiều hãng hàng không các chuyến bay nối chuyến

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,554,800
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J50,5J5056)

    • 2026/10/1901:35
    • Melbourne (Tullamarine)
    • 2026/10/19 18:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 18h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Scoot (TR899,TR38)

    • 2026/10/2911:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/10/30 (+1) 21:20
    • Melbourne (Tullamarine)
    • 31h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Số lượng ghế trống có hạn!

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Nhiều hãng hàng không 飛行機 最安値Nhiều hãng hàng không các chuyến bay nối chuyến

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,916,308
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J50,5J5056)

    • 2026/10/1901:35
    • Melbourne (Tullamarine)
    • 2026/10/19 18:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 18h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Scoot (TR899,TR58)

    • 2026/10/2911:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/10/30 (+1) 12:10
    • Melbourne (Tullamarine)
    • 22h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Số lượng ghế trống có hạn!

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Nhiều hãng hàng không 飛行機 最安値Nhiều hãng hàng không

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,507,972
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J50,5J5056)

    • 2026/10/1901:35
    • Melbourne (Tullamarine)
    • 2026/10/19 18:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 18h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Scoot (TR885,TR58)

    • 2026/10/2908:50
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/10/30 (+1) 12:10
    • Melbourne (Tullamarine)
    • 25h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Số lượng ghế trống có hạn!

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay