Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Miyazaki(KMI) Kuala Lumpur(KUL)

Điểm đi:Miyazaki(KMI)

Điểm đến:Kuala Lumpur(KUL)

Kuala Lumpur(KUL) Miyazaki(KMI)

Điểm đi:Kuala Lumpur(KUL)

Điểm đến:Miyazaki(KMI)

Lọc theo số điểm dừng

  • THB23,720
  • THB33,562

Lọc theo hãng hàng không

Đặt chỗ qua app
Điểm gấp đôi

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí THB23,721
  • Route 1

    Japan Airlines (JL2444,JL7095)

    • 2026/09/0119:05
    • Miyazaki
    • 2026/09/02 (+1) 15:45
    • Kuala Lumpur
    • 21h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL724,JL691)

    • 2026/09/0522:50
    • Kuala Lumpur
    • 2026/09/06 (+1) 13:25
    • Miyazaki
    • 13h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Miyazaki⇔Kuala Lumpur Kiểm tra giá thấp nhất

Miyazaki Từ Kuala Lumpur(KUL) THB23,720~

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí THB23,721
  • Route 1

    Japan Airlines (JL2440,JL7095)

    • 2026/09/0118:05
    • Miyazaki
    • 2026/09/02 (+1) 15:45
    • Kuala Lumpur
    • 22h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL724,JL691)

    • 2026/09/0522:50
    • Kuala Lumpur
    • 2026/09/06 (+1) 13:25
    • Miyazaki
    • 13h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí THB23,721
  • Route 1

    Japan Airlines (JL2444,JL7095)

    • 2026/09/0119:05
    • Miyazaki
    • 2026/09/02 (+1) 15:45
    • Kuala Lumpur
    • 21h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL724,JL693)

    • 2026/09/0522:50
    • Kuala Lumpur
    • 2026/09/06 (+1) 16:00
    • Miyazaki
    • 16h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí THB23,721
  • Route 1

    Japan Airlines (JL2440,JL7095)

    • 2026/09/0118:05
    • Miyazaki
    • 2026/09/02 (+1) 15:45
    • Kuala Lumpur
    • 22h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL724,JL693)

    • 2026/09/0522:50
    • Kuala Lumpur
    • 2026/09/06 (+1) 16:00
    • Miyazaki
    • 16h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí THB23,721
  • Route 1

    Japan Airlines (JL2444,JL7095)

    • 2026/09/0119:05
    • Miyazaki
    • 2026/09/02 (+1) 15:45
    • Kuala Lumpur
    • 21h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL724,JL695)

    • 2026/09/0522:50
    • Kuala Lumpur
    • 2026/09/06 (+1) 18:00
    • Miyazaki
    • 18h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí THB23,721
  • Route 1

    Japan Airlines (JL2440,JL7095)

    • 2026/09/0118:05
    • Miyazaki
    • 2026/09/02 (+1) 15:45
    • Kuala Lumpur
    • 22h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL724,JL695)

    • 2026/09/0522:50
    • Kuala Lumpur
    • 2026/09/06 (+1) 18:00
    • Miyazaki
    • 18h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí THB24,663
  • Route 1

    Japan Airlines (JL698,JL723)

    • 2026/09/0118:45
    • Miyazaki
    • 2026/09/02 (+1) 17:55
    • Kuala Lumpur
    • 24h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL724,JL691)

    • 2026/09/0522:50
    • Kuala Lumpur
    • 2026/09/06 (+1) 13:25
    • Miyazaki
    • 13h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí THB24,663
  • Route 1

    Japan Airlines (JL698,JL723)

    • 2026/09/0118:45
    • Miyazaki
    • 2026/09/02 (+1) 17:55
    • Kuala Lumpur
    • 24h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL724,JL693)

    • 2026/09/0522:50
    • Kuala Lumpur
    • 2026/09/06 (+1) 16:00
    • Miyazaki
    • 16h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay