Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

New York(NYC) Tokyo(TYO)
Tokyo(TYO) New York(NYC)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND32,252,831
  • VND25,294,913
  • VND55,440,257

Lọc theo hãng hàng không

YP 飛行機 最安値YP

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND25,294,914
  • Route 1

    YP (YP132,YP731)

    • 2026/11/1700:01
    • Newark Liberty
    • 2026/11/18 (+1) 11:20
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 21h 19m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    YP (YP732,YP131)

    • 2026/11/2412:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/11/24 21:30
    • Newark Liberty
    • 23h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND28,695,286
  • Route 1

    Air Canada (AC8491,AC5)

    • 2026/11/1706:55
    • Newark Liberty
    • 2026/11/18 (+1) 16:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 19h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air Canada (AC6,AC8500)

    • 2026/11/2418:45
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/11/24 20:34
    • Newark Liberty
    • 15h 49m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Số lượng ghế trống có hạn!
Xem chi tiết chuyến bay

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND28,695,286
  • Route 1

    Air Canada (AC727,AC5)

    • 2026/11/1706:00
    • LaGuardia
    • 2026/11/18 (+1) 16:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 20h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air Canada (AC6,AC8500)

    • 2026/11/2418:45
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/11/24 20:34
    • Newark Liberty
    • 15h 49m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Số lượng ghế trống có hạn!
Xem chi tiết chuyến bay

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND28,695,286
  • Route 1

    Air Canada (AC8491,AC5)

    • 2026/11/1706:55
    • Newark Liberty
    • 2026/11/18 (+1) 16:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 19h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air Canada (AC6,AC736)

    • 2026/11/2418:45
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/11/24 21:30
    • LaGuardia
    • 16h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Số lượng ghế trống có hạn!
Xem chi tiết chuyến bay

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND28,695,286
  • Route 1

    Air Canada (AC727,AC5)

    • 2026/11/1706:00
    • LaGuardia
    • 2026/11/18 (+1) 16:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 20h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air Canada (AC6,AC736)

    • 2026/11/2418:45
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/11/24 21:30
    • LaGuardia
    • 16h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Số lượng ghế trống có hạn!
Xem chi tiết chuyến bay

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND30,123,374
  • Route 1

    Air Canada (AC1503,AC1)

    • 2026/11/1708:00
    • Newark Liberty
    • 2026/11/18 (+1) 16:40
    • Sân bay Haneda
    • 18h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air Canada (AC6,AC8500)

    • 2026/11/2418:45
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/11/24 20:34
    • Newark Liberty
    • 15h 49m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Số lượng ghế trống có hạn!
Xem chi tiết chuyến bay

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND30,123,374
  • Route 1

    Air Canada (AC1503,AC1)

    • 2026/11/1708:00
    • Newark Liberty
    • 2026/11/18 (+1) 16:40
    • Sân bay Haneda
    • 18h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air Canada (AC6,AC736)

    • 2026/11/2418:45
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/11/24 21:30
    • LaGuardia
    • 16h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Số lượng ghế trống có hạn!
Xem chi tiết chuyến bay

American Airlines 飛行機 最安値American Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND32,252,832
  • Route 1

    American Airlines (AA167)

    • 2026/11/1709:59
    • John F. Kennedy
    • 2026/11/18 (+1) 14:35
    • Sân bay Haneda
    • 14h 36m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    American Airlines (AA168)

    • 2026/11/2417:10
    • Sân bay Haneda
    • 2026/11/24 16:15
    • John F. Kennedy
    • 13h 5m
    • Bay thẳng

Số lượng ghế trống có hạn!
Xem chi tiết chuyến bay