Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Thanh Đảo(TAO) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Thanh Đảo(TAO)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Fukuoka(FUK) Thanh Đảo(TAO)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Thanh Đảo(TAO)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND9,298,076

Lọc theo hãng hàng không

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,320,234
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5516,MU5087)

    • 2026/09/0207:20
    • Sân bay quốc tế Giao Đông Thanh Đảo
    • 2026/09/02 17:15
    • Fukuoka
    • 8h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU5521)

    • 2026/09/0418:15
    • Fukuoka
    • 2026/09/04 23:50
    • Sân bay quốc tế Giao Đông Thanh Đảo
    • 6h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Thanh Đảo⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Sân bay quốc tế Giao Đông Thanh Đảo Từ Fukuoka(FUK) VND9,298,076~

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,298,077
  • Route 1

    Jin Air (LJ862,LJ265)

    • 2026/09/0209:00
    • Sân bay quốc tế Giao Đông Thanh Đảo
    • 2026/09/02 17:00
    • Fukuoka
    • 7h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Jin Air (LJ272,LJ861)

    • 2026/09/0419:40
    • Fukuoka
    • 2026/09/05 (+1) 07:55
    • Sân bay quốc tế Giao Đông Thanh Đảo
    • 13h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :4.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,320,234
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5522,MU5087)

    • 2026/09/0206:35
    • Sân bay quốc tế Giao Đông Thanh Đảo
    • 2026/09/02 17:15
    • Fukuoka
    • 9h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU5521)

    • 2026/09/0418:15
    • Fukuoka
    • 2026/09/04 23:50
    • Sân bay quốc tế Giao Đông Thanh Đảo
    • 6h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,788,777
  • Route 1

    Korean Air (KE842,KE795)

    • 2026/09/0209:45
    • Sân bay quốc tế Giao Đông Thanh Đảo
    • 2026/09/02 16:55
    • Fukuoka
    • 6h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE788,KE843)

    • 2026/09/0410:35
    • Fukuoka
    • 2026/09/04 13:45
    • Sân bay quốc tế Giao Đông Thanh Đảo
    • 4h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,737,992
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5516,MU5087)

    • 2026/09/0207:20
    • Sân bay quốc tế Giao Đông Thanh Đảo
    • 2026/09/02 17:15
    • Fukuoka
    • 8h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU518,MU5521)

    • 2026/09/0413:55
    • Fukuoka
    • 2026/09/04 23:50
    • Sân bay quốc tế Giao Đông Thanh Đảo
    • 10h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,298,077
  • Route 1

    Jin Air (LJ862,LJ271)

    • 2026/09/0209:00
    • Sân bay quốc tế Giao Đông Thanh Đảo
    • 2026/09/02 18:30
    • Fukuoka
    • 8h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Jin Air (LJ272,LJ861)

    • 2026/09/0419:40
    • Fukuoka
    • 2026/09/05 (+1) 07:55
    • Sân bay quốc tế Giao Đông Thanh Đảo
    • 13h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :4.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,737,992
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5522,MU5087)

    • 2026/09/0206:35
    • Sân bay quốc tế Giao Đông Thanh Đảo
    • 2026/09/02 17:15
    • Fukuoka
    • 9h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU518,MU5521)

    • 2026/09/0413:55
    • Fukuoka
    • 2026/09/04 23:50
    • Sân bay quốc tế Giao Đông Thanh Đảo
    • 10h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Jin Air 飛行機 最安値Jin Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,475,984
  • Route 1

    Jin Air (LJ862,LJ265)

    • 2026/09/0209:00
    • Sân bay quốc tế Giao Đông Thanh Đảo
    • 2026/09/02 17:00
    • Fukuoka
    • 7h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Jin Air (LJ266,LJ861)

    • 2026/09/0418:00
    • Fukuoka
    • 2026/09/05 (+1) 07:55
    • Sân bay quốc tế Giao Đông Thanh Đảo
    • 14h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :2.

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay