Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Saint Petersburg(LED) Seoul(SEL)

Điểm đi:Saint Petersburg(LED)

Điểm đến:Seoul(SEL)

Seoul(SEL) Saint Petersburg(LED)

Điểm đi:Seoul(SEL)

Điểm đến:Saint Petersburg(LED)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND32,707,322

Lọc theo hãng hàng không

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND32,750,880
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU260,MU8603)

    • 2026/11/0721:05
    • Pulkovo (Saint Petersburg)
    • 2026/11/08 (+1) 17:25
    • Incheon
    • 14h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5052,MU259)

    • 2026/11/2708:55
    • Incheon
    • 2026/11/27 19:05
    • Pulkovo (Saint Petersburg)
    • 16h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND32,750,880
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU260,MU8601)

    • 2026/11/0721:05
    • Pulkovo (Saint Petersburg)
    • 2026/11/08 (+1) 19:50
    • Gimpo
    • 16h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5052,MU259)

    • 2026/11/2708:55
    • Incheon
    • 2026/11/27 19:05
    • Pulkovo (Saint Petersburg)
    • 16h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND32,750,880
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU260,MU5051)

    • 2026/11/0721:05
    • Pulkovo (Saint Petersburg)
    • 2026/11/08 (+1) 20:45
    • Incheon
    • 17h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5052,MU259)

    • 2026/11/2708:55
    • Incheon
    • 2026/11/27 19:05
    • Pulkovo (Saint Petersburg)
    • 16h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND33,737,645
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU260,FM827)

    • 2026/11/0721:05
    • Pulkovo (Saint Petersburg)
    • 2026/11/08 (+1) 17:25
    • Incheon
    • 14h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5052,MU259)

    • 2026/11/2708:55
    • Incheon
    • 2026/11/27 19:05
    • Pulkovo (Saint Petersburg)
    • 16h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND33,737,645
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU260,FM823)

    • 2026/11/0721:05
    • Pulkovo (Saint Petersburg)
    • 2026/11/08 (+1) 19:50
    • Gimpo
    • 16h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5052,MU259)

    • 2026/11/2708:55
    • Incheon
    • 2026/11/27 19:05
    • Pulkovo (Saint Petersburg)
    • 16h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Turkish Airlines 飛行機 最安値Turkish Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND33,008,880
  • Route 1

    Turkish Airlines (TK402,TK90)

    • 2026/11/0713:55
    • Pulkovo (Saint Petersburg)
    • 2026/11/08 (+1) 18:20
    • Incheon
    • 22h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Turkish Airlines (TK21,TK399)

    • 2026/11/2710:40
    • Incheon
    • 2026/11/27 23:35
    • Pulkovo (Saint Petersburg)
    • 18h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Turkish Airlines 飛行機 最安値Turkish Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND33,008,880
  • Route 1

    Turkish Airlines (TK402,TK90)

    • 2026/11/0713:55
    • Pulkovo (Saint Petersburg)
    • 2026/11/08 (+1) 18:20
    • Incheon
    • 22h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Turkish Airlines (TK21,TK403)

    • 2026/11/2710:40
    • Incheon
    • 2026/11/28 (+1) 01:05
    • Pulkovo (Saint Petersburg)
    • 20h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Turkish Airlines 飛行機 最安値Turkish Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND32,707,322
  • Route 1

    Turkish Airlines (TK402,TK90)

    • 2026/11/0713:55
    • Pulkovo (Saint Petersburg)
    • 2026/11/08 (+1) 18:20
    • Incheon
    • 22h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Turkish Airlines (TK21,TK405)

    • 2026/11/2710:40
    • Incheon
    • 2026/11/28 (+1) 05:25
    • Pulkovo (Saint Petersburg)
    • 24h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay