Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

San Francisco(SFO) Seattle(SEA)

Điểm đi:San Francisco(SFO)

Điểm đến:Seattle(SEA)

Seattle(SEA) San Francisco(SFO)

Điểm đi:Seattle(SEA)

Điểm đến:San Francisco(SFO)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND5,142,387
  • VND7,611,523

Lọc theo hãng hàng không

Delta Air Lines 飛行機 最安値Delta Air Lines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND5,142,388
  • Route 1

    Delta Air Lines (DL2721)

    • 2026/12/0106:00
    • San Francisco
    • 2026/12/01 08:18
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 2h 18m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Delta Air Lines (DL3707)

    • 2026/12/0514:57
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 2026/12/05 17:16
    • San Francisco
    • 2h 19m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch San Francisco⇔Seattle Kiểm tra giá thấp nhất

San Francisco Từ Seattle(SEA) VND5,142,387~

Delta Air Lines 飛行機 最安値Delta Air Lines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND5,142,388
  • Route 1

    Delta Air Lines (DL3034)

    • 2026/12/0110:41
    • San Francisco
    • 2026/12/01 13:00
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 2h 19m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Delta Air Lines (DL3707)

    • 2026/12/0514:57
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 2026/12/05 17:16
    • San Francisco
    • 2h 19m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Delta Air Lines 飛行機 最安値Delta Air Lines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND5,142,388
  • Route 1

    Delta Air Lines (DL2721)

    • 2026/12/0106:00
    • San Francisco
    • 2026/12/01 08:18
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 2h 18m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Delta Air Lines (DL2635)

    • 2026/12/0521:22
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 2026/12/05 23:43
    • San Francisco
    • 2h 21m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Delta Air Lines 飛行機 最安値Delta Air Lines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND5,142,388
  • Route 1

    Delta Air Lines (DL3034)

    • 2026/12/0110:41
    • San Francisco
    • 2026/12/01 13:00
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 2h 19m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Delta Air Lines (DL2635)

    • 2026/12/0521:22
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 2026/12/05 23:43
    • San Francisco
    • 2h 21m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Delta Air Lines 飛行機 最安値Delta Air Lines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND5,142,388
  • Route 1

    Delta Air Lines (DL2721)

    • 2026/12/0106:00
    • San Francisco
    • 2026/12/01 08:18
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 2h 18m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Delta Air Lines (DL1412)

    • 2026/12/0511:00
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 2026/12/05 13:24
    • San Francisco
    • 2h 24m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Delta Air Lines 飛行機 最安値Delta Air Lines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND5,142,388
  • Route 1

    Delta Air Lines (DL3034)

    • 2026/12/0110:41
    • San Francisco
    • 2026/12/01 13:00
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 2h 19m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Delta Air Lines (DL1412)

    • 2026/12/0511:00
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 2026/12/05 13:24
    • San Francisco
    • 2h 24m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Delta Air Lines 飛行機 最安値Delta Air Lines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND5,142,388
  • Route 1

    Delta Air Lines (DL3991)

    • 2026/12/0120:59
    • San Francisco
    • 2026/12/01 23:24
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 2h 25m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Delta Air Lines (DL3707)

    • 2026/12/0514:57
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 2026/12/05 17:16
    • San Francisco
    • 2h 19m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Delta Air Lines 飛行機 最安値Delta Air Lines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND5,142,388
  • Route 1

    Delta Air Lines (DL3991)

    • 2026/12/0120:59
    • San Francisco
    • 2026/12/01 23:24
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 2h 25m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Delta Air Lines (DL2635)

    • 2026/12/0521:22
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 2026/12/05 23:43
    • San Francisco
    • 2h 21m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay