Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Singapore(SIN) Denpasar (Bali)(DPS)

Điểm đi:Singapore(SIN)

Điểm đến:Denpasar (Bali)(DPS)

Denpasar (Bali)(DPS) Singapore(SIN)

Điểm đi:Denpasar (Bali)(DPS)

Điểm đến:Singapore(SIN)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND5,680,791
  • VND10,222,744

Lọc theo hãng hàng không

KLM Royal Dutch Airlines 飛行機 最安値KLM Royal Dutch Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND5,680,791
  • Route 1

    KLM Royal Dutch Airlines (KL835)

    • 2026/11/1717:35
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 2026/11/17 20:20
    • Sân bay quốc tế Ngurah Rai
    • 2h 45m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    KLM Royal Dutch Airlines (KL836)

    • 2026/11/2021:40
    • Sân bay quốc tế Ngurah Rai
    • 2026/11/21 (+1) 00:10
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 2h 30m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Singapore⇔Denpasar (Bali) Kiểm tra giá thấp nhất

Sân bay quốc tế Singapore Changi Từ Denpasar (Bali)(DPS) VND3,247,363~

Qantas Airways 飛行機 最安値Qantas Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND6,705,746
  • Route 1

    Qantas Airways (QF5486)

    • 2026/11/1719:25
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 2026/11/17 22:15
    • Sân bay quốc tế Ngurah Rai
    • 2h 50m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Qantas Airways (QF5487)

    • 2026/11/2014:55
    • Sân bay quốc tế Ngurah Rai
    • 2026/11/20 18:00
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 3h 5m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Garuda Indonesia 飛行機 最安値Garuda Indonesia

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,197,790
  • Route 1

    Garuda Indonesia (GA843)

    • 2026/11/1709:40
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 2026/11/17 12:35
    • Sân bay quốc tế Ngurah Rai
    • 2h 55m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Garuda Indonesia (GA842)

    • 2026/11/2014:00
    • Sân bay quốc tế Ngurah Rai
    • 2026/11/20 16:45
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 2h 45m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Singapore Airlines  飛行機 最安値Singapore Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,693,353
  • Route 1

    Singapore Airlines (SQ934)

    • 2026/11/1706:45
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 2026/11/17 09:30
    • Sân bay quốc tế Ngurah Rai
    • 2h 45m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Singapore Airlines (SQ8601)

    • 2026/11/2011:10
    • Sân bay quốc tế Ngurah Rai
    • 2026/11/20 13:50
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 2h 40m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Singapore Airlines  飛行機 最安値Singapore Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,693,353
  • Route 1

    Singapore Airlines (SQ934)

    • 2026/11/1706:45
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 2026/11/17 09:30
    • Sân bay quốc tế Ngurah Rai
    • 2h 45m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Singapore Airlines (SQ8673)

    • 2026/11/2020:00
    • Sân bay quốc tế Ngurah Rai
    • 2026/11/20 22:40
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 2h 40m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Singapore Airlines  飛行機 最安値Singapore Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,693,353
  • Route 1

    Singapore Airlines (SQ936)

    • 2026/11/1708:20
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 2026/11/17 11:05
    • Sân bay quốc tế Ngurah Rai
    • 2h 45m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Singapore Airlines (SQ8601)

    • 2026/11/2011:10
    • Sân bay quốc tế Ngurah Rai
    • 2026/11/20 13:50
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 2h 40m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Singapore Airlines  飛行機 最安値Singapore Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,693,353
  • Route 1

    Singapore Airlines (SQ936)

    • 2026/11/1708:20
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 2026/11/17 11:05
    • Sân bay quốc tế Ngurah Rai
    • 2h 45m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Singapore Airlines (SQ8673)

    • 2026/11/2020:00
    • Sân bay quốc tế Ngurah Rai
    • 2026/11/20 22:40
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 2h 40m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Singapore Airlines  飛行機 最安値Singapore Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,693,353
  • Route 1

    Singapore Airlines (SQ8600)

    • 2026/11/1707:15
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 2026/11/17 10:10
    • Sân bay quốc tế Ngurah Rai
    • 2h 55m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Singapore Airlines (SQ935)

    • 2026/11/2010:30
    • Sân bay quốc tế Ngurah Rai
    • 2026/11/20 13:10
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 2h 40m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay