Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Sydney(SYD) Nagoya(NGO)
Nagoya(NGO) Sydney(SYD)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND21,034,541
  • VND23,930,588

Lọc theo hãng hàng không

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND21,034,541
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU736,MU529)

    • 2026/11/1921:30
    • Sydney (Kingsford Smith)
    • 2026/11/20 (+1) 12:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 17h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU720,MU735)

    • 2026/11/2417:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/11/25 (+1) 13:35
    • Sydney (Kingsford Smith)
    • 18h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Sydney⇔Nagoya Kiểm tra giá thấp nhất

Sydney (Kingsford Smith) Từ Nagoya(NGO) VND21,034,541~

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND22,064,099
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU736,MU529)

    • 2026/11/1921:30
    • Sydney (Kingsford Smith)
    • 2026/11/20 (+1) 12:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 17h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU720,MU561)

    • 2026/11/2417:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/11/25 (+1) 10:00
    • Sydney (Kingsford Smith)
    • 15h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND21,034,541
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU736,MU529)

    • 2026/11/1921:30
    • Sydney (Kingsford Smith)
    • 2026/11/20 (+1) 12:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 17h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU530,MU735)

    • 2026/11/2413:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/11/25 (+1) 13:35
    • Sydney (Kingsford Smith)
    • 22h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND21,034,541
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU736,MU719)

    • 2026/11/1921:30
    • Sydney (Kingsford Smith)
    • 2026/11/20 (+1) 16:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 20h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU720,MU735)

    • 2026/11/2417:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/11/25 (+1) 13:35
    • Sydney (Kingsford Smith)
    • 18h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND22,064,099
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU736,MU719)

    • 2026/11/1921:30
    • Sydney (Kingsford Smith)
    • 2026/11/20 (+1) 16:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 20h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU720,MU561)

    • 2026/11/2417:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/11/25 (+1) 10:00
    • Sydney (Kingsford Smith)
    • 15h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND23,789,440
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX110,CX532)

    • 2026/11/1908:45
    • Sydney (Kingsford Smith)
    • 2026/11/19 21:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 14h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX539,CX161)

    • 2026/11/2415:15
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/11/25 (+1) 09:35
    • Sydney (Kingsford Smith)
    • 16h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND21,034,541
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU736,MU719)

    • 2026/11/1921:30
    • Sydney (Kingsford Smith)
    • 2026/11/20 (+1) 16:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 20h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU530,MU735)

    • 2026/11/2413:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/11/25 (+1) 13:35
    • Sydney (Kingsford Smith)
    • 22h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND23,077,051
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU736,MU529)

    • 2026/11/1921:30
    • Sydney (Kingsford Smith)
    • 2026/11/20 (+1) 12:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 17h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU530,MU561)

    • 2026/11/2413:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/11/25 (+1) 10:00
    • Sydney (Kingsford Smith)
    • 18h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay