Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Sydney(SYD) Nagoya(NGO)
Nagoya(NGO) Sydney(SYD)

Lọc theo số điểm dừng

  • BDT97,097
  • BDT112,417

Lọc theo hãng hàng không

Đặt chỗ qua app
Điểm gấp đôi

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT97,098
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU736,MU529)

    • 2026/11/1921:30
    • Sydney (Kingsford Smith)
    • 2026/11/20 (+1) 12:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 17h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU720,MU561)

    • 2026/11/2417:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/11/25 (+1) 10:00
    • Sydney (Kingsford Smith)
    • 15h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Sydney⇔Nagoya Kiểm tra giá thấp nhất

Sydney (Kingsford Smith) Từ Nagoya(NGO) BDT97,097~

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT97,098
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU736,MU529)

    • 2026/11/1921:30
    • Sydney (Kingsford Smith)
    • 2026/11/20 (+1) 12:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 17h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU530,MU561)

    • 2026/11/2413:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/11/25 (+1) 10:00
    • Sydney (Kingsford Smith)
    • 18h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT97,098
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU736,MU719)

    • 2026/11/1921:30
    • Sydney (Kingsford Smith)
    • 2026/11/20 (+1) 16:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 20h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU720,MU561)

    • 2026/11/2417:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/11/25 (+1) 10:00
    • Sydney (Kingsford Smith)
    • 15h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT97,098
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU736,MU529)

    • 2026/11/1921:30
    • Sydney (Kingsford Smith)
    • 2026/11/20 (+1) 12:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 17h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU720,MU735)

    • 2026/11/2417:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/11/25 (+1) 13:35
    • Sydney (Kingsford Smith)
    • 18h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT97,098
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU736,MU719)

    • 2026/11/1921:30
    • Sydney (Kingsford Smith)
    • 2026/11/20 (+1) 16:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 20h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU530,MU561)

    • 2026/11/2413:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/11/25 (+1) 10:00
    • Sydney (Kingsford Smith)
    • 18h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT97,098
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU736,MU529)

    • 2026/11/1921:30
    • Sydney (Kingsford Smith)
    • 2026/11/20 (+1) 12:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 17h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU530,MU735)

    • 2026/11/2413:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/11/25 (+1) 13:35
    • Sydney (Kingsford Smith)
    • 22h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT97,098
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU736,MU719)

    • 2026/11/1921:30
    • Sydney (Kingsford Smith)
    • 2026/11/20 (+1) 16:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 20h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU720,MU735)

    • 2026/11/2417:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/11/25 (+1) 13:35
    • Sydney (Kingsford Smith)
    • 18h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT97,098
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU736,MU719)

    • 2026/11/1921:30
    • Sydney (Kingsford Smith)
    • 2026/11/20 (+1) 16:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 20h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU530,MU735)

    • 2026/11/2413:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/11/25 (+1) 13:35
    • Sydney (Kingsford Smith)
    • 22h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay