Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Toronto(YTO) Okinawa(OKA)

Điểm đi:Toronto(YTO)

Điểm đến:Okinawa(OKA)

Okinawa(OKA) Toronto(YTO)

Điểm đi:Okinawa(OKA)

Điểm đến:Toronto(YTO)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND39,104,949
  • VND48,696,447

Lọc theo hãng hàng không

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND39,104,950
  • Route 1

    Eva Air (BR35,BR112)

    • 2026/09/1701:45
    • Toronto Pearson
    • 2026/09/18 (+1) 09:15
    • Naha
    • 18h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Eva Air (BR113,BR36)

    • 2026/09/2110:15
    • Naha
    • 2026/09/21 21:20
    • Toronto Pearson
    • 24h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Toronto⇔Okinawa Kiểm tra giá thấp nhất

Toronto Pearson Từ Okinawa(OKA) VND39,104,949~ Toronto Từ Okinawa(OKA) VND42,484,225~

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND39,104,950
  • Route 1

    Eva Air (BR35,BR186)

    • 2026/09/1701:45
    • Toronto Pearson
    • 2026/09/18 (+1) 19:20
    • Naha
    • 28h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Eva Air (BR113,BR36)

    • 2026/09/2110:15
    • Naha
    • 2026/09/21 21:20
    • Toronto Pearson
    • 24h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND44,606,444
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX829,CX5844)

    • 2026/09/1701:50
    • Toronto Pearson
    • 2026/09/18 (+1) 18:05
    • Naha
    • 27h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX5843,CX826)

    • 2026/09/2111:35
    • Naha
    • 2026/09/21 22:10
    • Toronto Pearson
    • 23h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Cần có hộ chiếu

Xem chi tiết chuyến bay

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND49,481,901
  • Route 1

    Air Canada (AC7956,AC5,NH2425)

    • 2026/09/1709:30
    • Toronto
    • 2026/09/18 (+1) 21:55
    • Naha
    • 23h 25m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL906,AC10)

    • 2026/09/2111:40
    • Naha
    • 2026/09/21 16:35
    • Toronto Pearson
    • 17h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

American Airlines 飛行機 最安値American Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND48,696,448
  • Route 1

    American Airlines (AA3524,AA8459,AA8462)

    • 2026/09/1706:30
    • Toronto Pearson
    • 2026/09/18 (+1) 19:30
    • Naha
    • 24h 0m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    American Airlines (AA8463,AA8436,WS714)

    • 2026/09/2113:15
    • Naha
    • 2026/09/21 20:50
    • Toronto Pearson
    • 20h 35m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :7.
Xem chi tiết chuyến bay

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND49,481,901
  • Route 1

    Air Canada (AC7956,AC5,NH2425)

    • 2026/09/1709:30
    • Toronto
    • 2026/09/18 (+1) 21:55
    • Naha
    • 23h 25m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL904,AC10)

    • 2026/09/2110:50
    • Naha
    • 2026/09/21 16:35
    • Toronto Pearson
    • 18h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND49,481,901
  • Route 1

    Air Canada (AC7954,AC5,NH2425)

    • 2026/09/1708:30
    • Toronto
    • 2026/09/18 (+1) 21:55
    • Naha
    • 24h 25m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL906,AC10)

    • 2026/09/2111:40
    • Naha
    • 2026/09/21 16:35
    • Toronto Pearson
    • 17h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND49,078,380
  • Route 1

    Japan Airlines (JL7451,JL55,JL923)

    • 2026/09/1706:30
    • Toronto Pearson
    • 2026/09/18 (+1) 19:30
    • Naha
    • 24h 0m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    American Airlines (AA8463,AA8436,WS714)

    • 2026/09/2113:15
    • Naha
    • 2026/09/21 20:50
    • Toronto Pearson
    • 20h 35m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay