Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Istanbul(IST) Abu Dhabi(AUH)

Điểm đi:Istanbul(IST)

Điểm đến:Abu Dhabi(AUH)

Abu Dhabi(AUH) Istanbul(IST)

Điểm đi:Abu Dhabi(AUH)

Điểm đến:Istanbul(IST)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND10,079,182
  • VND13,893,105

Lọc theo hãng hàng không

Etihad Airways 飛行機 最安値Etihad Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,079,183
  • Route 1

    Etihad Airways (EY542)

    • 2026/04/2813:50
    • Istanbul Airport
    • 2026/04/28 19:25
    • Abu Dhabi
    • 4h 35m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Etihad Airways (EY541)

    • 2026/04/3008:40
    • Abu Dhabi
    • 2026/04/30 12:35
    • Istanbul Airport
    • 4h 55m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Turkish Airlines 飛行機 最安値Turkish Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,738,371
  • Route 1

    Turkish Airlines (TK868)

    • 2026/04/2818:45
    • Istanbul Airport
    • 2026/04/29 (+1) 00:25
    • Abu Dhabi
    • 4h 40m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Turkish Airlines (TK869)

    • 2026/04/3001:30
    • Abu Dhabi
    • 2026/04/30 05:25
    • Istanbul Airport
    • 4h 55m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Egypt Air 飛行機 最安値Egypt Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,945,893
  • Route 1

    Egypt Air (MS736,MS916)

    • 2026/04/2818:35
    • Istanbul Airport
    • 2026/04/29 (+1) 04:05
    • Abu Dhabi
    • 8h 30m
  • Route 2

    Egypt Air (MS915,MS745)

    • 2026/04/3016:30
    • Abu Dhabi
    • 2026/05/01 (+1) 02:50
    • Istanbul Airport
    • 11h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

Egypt Air 飛行機 最安値Egypt Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,893,105
  • Route 1

    Egypt Air (MS746,MS914)

    • 2026/04/2803:50
    • Istanbul Airport
    • 2026/04/28 15:30
    • Abu Dhabi
    • 10h 40m
  • Route 2

    Egypt Air (MS915,MS745)

    • 2026/04/3016:30
    • Abu Dhabi
    • 2026/05/01 (+1) 02:50
    • Istanbul Airport
    • 11h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

Egypt Air 飛行機 最安値Egypt Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,998,681
  • Route 1

    Egypt Air (MS736,MS916)

    • 2026/04/2818:35
    • Istanbul Airport
    • 2026/04/29 (+1) 04:05
    • Abu Dhabi
    • 8h 30m
  • Route 2

    Egypt Air (MS917,MS735)

    • 2026/04/3005:05
    • Abu Dhabi
    • 2026/04/30 17:35
    • Istanbul Airport
    • 13h 30m
Xem chi tiết chuyến bay

Egypt Air 飛行機 最安値Egypt Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,945,893
  • Route 1

    Egypt Air (MS746,MS914)

    • 2026/04/2803:50
    • Istanbul Airport
    • 2026/04/28 15:30
    • Abu Dhabi
    • 10h 40m
  • Route 2

    Egypt Air (MS917,MS735)

    • 2026/04/3005:05
    • Abu Dhabi
    • 2026/04/30 17:35
    • Istanbul Airport
    • 13h 30m
Xem chi tiết chuyến bay

Egypt Air 飛行機 最安値Egypt Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,259,321
  • Route 1

    Egypt Air (MS738,MS916)

    • 2026/04/2814:00
    • Istanbul Airport
    • 2026/04/29 (+1) 04:05
    • Abu Dhabi
    • 13h 5m
  • Route 2

    Egypt Air (MS915,MS745)

    • 2026/04/3016:30
    • Abu Dhabi
    • 2026/05/01 (+1) 02:50
    • Istanbul Airport
    • 11h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

Turkish Airlines 飛行機 最安値Turkish Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND18,611,021
Còn lại :4.
  • Route 1

    Turkish Airlines (TK8050)

    • 2026/04/2813:50
    • Istanbul Airport
    • 2026/04/28 19:25
    • Abu Dhabi
    • 4h 35m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Turkish Airlines (TK869)

    • 2026/04/3001:30
    • Abu Dhabi
    • 2026/04/30 05:25
    • Istanbul Airport
    • 4h 55m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay