Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Istanbul(IST) Cairo(CAI)
Cairo(CAI) Istanbul(IST)

Lọc theo số điểm dừng

  • KRW434,163
  • KRW809,649

Lọc theo hãng hàng không

Egypt Air 飛行機 最安値Egypt Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW434,163
  • Route 1

    Egypt Air (MS746)

    • 2026/06/0203:50
    • Istanbul Airport
    • 2026/06/02 06:10
    • Cairo
    • 2h 20m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Egypt Air (MS745)

    • 2026/06/0800:30
    • Cairo
    • 2026/06/08 02:50
    • Istanbul Airport
    • 2h 20m
    • Bay thẳng

Còn lại :6.
Xem chi tiết chuyến bay

Egypt Air 飛行機 最安値Egypt Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW553,688
  • Route 1

    Egypt Air (MS736)

    • 2026/06/0218:35
    • Istanbul Airport
    • 2026/06/02 20:55
    • Cairo
    • 2h 20m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Egypt Air (MS745)

    • 2026/06/0800:30
    • Cairo
    • 2026/06/08 02:50
    • Istanbul Airport
    • 2h 20m
    • Bay thẳng

Còn lại :6.
Xem chi tiết chuyến bay

Egypt Air 飛行機 最安値Egypt Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW556,711
  • Route 1

    Egypt Air (MS738)

    • 2026/06/0214:00
    • Istanbul Airport
    • 2026/06/02 16:20
    • Cairo
    • 2h 20m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Egypt Air (MS745)

    • 2026/06/0800:30
    • Cairo
    • 2026/06/08 02:50
    • Istanbul Airport
    • 2h 20m
    • Bay thẳng

Còn lại :6.
Xem chi tiết chuyến bay

Egypt Air 飛行機 最安値Egypt Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW567,672
  • Route 1

    Egypt Air (MS746)

    • 2026/06/0203:50
    • Istanbul Airport
    • 2026/06/02 06:10
    • Cairo
    • 2h 20m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Egypt Air (MS735)

    • 2026/06/0815:15
    • Cairo
    • 2026/06/08 17:35
    • Istanbul Airport
    • 2h 20m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Egypt Air 飛行機 最安値Egypt Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW583,262
  • Route 1

    Egypt Air (MS736)

    • 2026/06/0218:35
    • Istanbul Airport
    • 2026/06/02 20:55
    • Cairo
    • 2h 20m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Egypt Air (MS735)

    • 2026/06/0815:15
    • Cairo
    • 2026/06/08 17:35
    • Istanbul Airport
    • 2h 20m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Egypt Air 飛行機 最安値Egypt Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW586,286
  • Route 1

    Egypt Air (MS738)

    • 2026/06/0214:00
    • Istanbul Airport
    • 2026/06/02 16:20
    • Cairo
    • 2h 20m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Egypt Air (MS735)

    • 2026/06/0815:15
    • Cairo
    • 2026/06/08 17:35
    • Istanbul Airport
    • 2h 20m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Turkish Airlines 飛行機 最安値Turkish Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW589,214
  • Route 1

    Turkish Airlines (TK7888)

    • 2026/06/0203:50
    • Istanbul Airport
    • 2026/06/02 06:10
    • Cairo
    • 2h 20m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Turkish Airlines (TK7887)

    • 2026/06/0800:30
    • Cairo
    • 2026/06/08 02:50
    • Istanbul Airport
    • 2h 20m
    • Bay thẳng

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay

Turkish Airlines 飛行機 最安値Turkish Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí KRW589,214
  • Route 1

    Turkish Airlines (TK7888)

    • 2026/06/0203:50
    • Istanbul Airport
    • 2026/06/02 06:10
    • Cairo
    • 2h 20m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Turkish Airlines (TK687)

    • 2026/06/0802:15
    • Cairo
    • 2026/06/08 04:35
    • Istanbul Airport
    • 2h 20m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay