Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Istanbul(IST) Cairo(CAI)
Cairo(CAI) Istanbul(IST)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND9,510,421
  • VND11,955,012

Lọc theo hãng hàng không

Egypt Air 飛行機 最安値Egypt Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,510,421
  • Route 1

    Egypt Air (MS746)

    • 2026/05/2203:50
    • Istanbul Airport
    • 2026/05/22 06:10
    • Cairo
    • 2h 20m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Egypt Air (MS745)

    • 2026/05/2900:30
    • Cairo
    • 2026/05/29 02:50
    • Istanbul Airport
    • 2h 20m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Egypt Air 飛行機 最安値Egypt Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,510,421
  • Route 1

    Egypt Air (MS746)

    • 2026/05/2203:50
    • Istanbul Airport
    • 2026/05/22 06:10
    • Cairo
    • 2h 20m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Egypt Air (MS735)

    • 2026/05/2915:15
    • Cairo
    • 2026/05/29 17:35
    • Istanbul Airport
    • 2h 20m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Turkish Airlines 飛行機 最安値Turkish Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,251,407
  • Route 1

    Turkish Airlines (TK692)

    • 2026/05/2201:55
    • Istanbul Airport
    • 2026/05/22 04:20
    • Cairo
    • 2h 25m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Turkish Airlines (TK695)

    • 2026/05/2921:45
    • Cairo
    • 2026/05/30 (+1) 00:05
    • Istanbul Airport
    • 2h 20m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Turkish Airlines 飛行機 最安値Turkish Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,251,407
  • Route 1

    Turkish Airlines (TK692)

    • 2026/05/2201:55
    • Istanbul Airport
    • 2026/05/22 04:20
    • Cairo
    • 2h 25m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Turkish Airlines (TK693)

    • 2026/05/2906:05
    • Cairo
    • 2026/05/29 08:30
    • Istanbul Airport
    • 2h 25m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Turkish Airlines 飛行機 最安値Turkish Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,251,407
  • Route 1

    Turkish Airlines (TK692)

    • 2026/05/2201:55
    • Istanbul Airport
    • 2026/05/22 04:20
    • Cairo
    • 2h 25m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Turkish Airlines (TK691)

    • 2026/05/2910:05
    • Cairo
    • 2026/05/29 12:35
    • Istanbul Airport
    • 2h 30m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Egypt Air 飛行機 最安値Egypt Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,759,842
  • Route 1

    Egypt Air (MS746)

    • 2026/05/2203:50
    • Istanbul Airport
    • 2026/05/22 06:10
    • Cairo
    • 2h 20m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Egypt Air (MS737)

    • 2026/05/2910:40
    • Cairo
    • 2026/05/29 13:00
    • Istanbul Airport
    • 2h 20m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Turkish Airlines 飛行機 最安値Turkish Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,706,915
  • Route 1

    Turkish Airlines (TK690)

    • 2026/05/2206:45
    • Istanbul Airport
    • 2026/05/22 09:10
    • Cairo
    • 2h 25m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Turkish Airlines (TK695)

    • 2026/05/2921:45
    • Cairo
    • 2026/05/30 (+1) 00:05
    • Istanbul Airport
    • 2h 20m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Turkish Airlines 飛行機 最安値Turkish Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,706,915
  • Route 1

    Turkish Airlines (TK690)

    • 2026/05/2206:45
    • Istanbul Airport
    • 2026/05/22 09:10
    • Cairo
    • 2h 25m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Turkish Airlines (TK693)

    • 2026/05/2906:05
    • Cairo
    • 2026/05/29 08:30
    • Istanbul Airport
    • 2h 25m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay