行きたい日付からパパッと検索!航空券の最安値が見つかる!

Osaka khởi hành
Osaka (Itami) khởi hành

Vancouver đi
Vancouver đến

YVR khởi hành  (Itami) đi

Giá vé có thể thay đổi tùy thuộc vào ngày bay. Vui lòng bấm vào ngày trong lịch để chọn ngày bay.

Ngày khởi hành

2026/1
Chủ Nhật Thứ Hai Thứ Ba Thứ Tư Thứ Năm Thứ Sáu Thứ Bảy
139,680,3662Search3Search
4Search549,037,5846Search7Search8Search9Search10Search
11Search12Search1341,763,26014Search15Search16Search1749,699,684
18Search1958,514,2262043,210,39721Search22Search23Search24Search
25Search26Search27Search28Search29Search30Search31Search
Chọn ngày khởi hành chuyến bay quay lại   Thay đổi ngày khởi hành chiều đi

Ngày quay lại

2026/1
Chủ NhậtThứ HaiThứ BaThứ TưThứ NămThứ SáuThứ Bảy
1------2------3------
4------5------6------7------8------9------10------
11------12------13------14------15------16------17------
18------19------20------21------22------23------24------
25------26------27------28------29------30------31------
  Chọn ngày khởi hành chuyến bay đi

Tiền tệ:Đồng Việt Nam trong bài đọcNhận một khoản phíRe-mua lại

Ngày khởi hành
Ngày quay lại
tổng phí(Khứ hồi/Hạng phổ thông)

Giá mà được hiển thị, có một trường hợp kết quả tìm kiếm thực tế để khác biệt

  • (Itami) khởi hành -YVR đến

    Tháng Một Giá thấp nhất Xem bên dưới

    VND39,680,366


    Các hãng hàng không có số lượng chuyến bay này là Air Canada.


    Đặt lịch cho tháng này.
  • (Itami) khởi hành -YVR đến

    Tháng Hai Giá thấp nhất Xem bên dưới

    VND33,624,869


    Các hãng hàng không có số lượng chuyến bay này là Air Canada.


    Đặt lịch cho tháng này.
  • (Itami) khởi hành -YVR đến

    Tháng Ba Giá thấp nhất Xem bên dưới

    VND41,842,291


    Các hãng hàng không có số lượng chuyến bay này là Air Canada.


    Đặt lịch cho tháng này.
  • (Itami) khởi hành -YVR đến

    Tháng Tư Giá thấp nhất Xem bên dưới -----
  • (Itami) khởi hành -YVR đến

    Tháng Năm Giá thấp nhất Xem bên dưới -----
  • Osaka khởi hành -Vancouver đi
    Máy bay Giờ bay Xem bên dưới

    9 Giờ 45 Phút
  • Osaka khởi hành -Vancouver đến
    Số lượng hãng hàng không Xem bên dưới

    17
ステータス:
メッセージ1
メッセージ2
メッセージ3
メッセージ4
メッセージ5
メッセージ6
メッセージ7
メッセージ8
メッセージ9
メッセージ10
メッセージ11
メッセージ12
メッセージ13
メッセージ14