Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Kathmandu(KTM) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Kathmandu(KTM)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Fukuoka(FUK) Kathmandu(KTM)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Kathmandu(KTM)

Lọc theo số điểm dừng

  • EUR680
  • EUR809

Lọc theo hãng hàng không

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR680
  • Route 1

    Korean Air (KE696,KE787)

    • 2026/05/0919:20
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/05/10 (+1) 09:25
    • Fukuoka
    • 10h 50m
  • Route 2

    Korean Air (KE788,KE695)

    • 2026/05/3010:35
    • Fukuoka
    • 2026/05/30 16:50
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 9h 30m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Kathmandu⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Kathmandu (Tribhuvan) Từ Fukuoka(FUK) EUR680~

Thai Airways International 飛行機 最安値Thai Airways International

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR685
  • Route 1

    Thai Airways International (TG320,TG648)

    • 2026/05/0913:30
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/05/10 (+1) 08:00
    • Fukuoka
    • 15h 15m
  • Route 2

    Thai Airways International (TG649,TG309)

    • 2026/05/3011:35
    • Fukuoka
    • 2026/05/30 23:25
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 15h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR680
  • Route 1

    Korean Air (KE696,KE781)

    • 2026/05/0919:20
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/05/10 (+1) 20:00
    • Fukuoka
    • 21h 25m
  • Route 2

    Korean Air (KE788,KE695)

    • 2026/05/3010:35
    • Fukuoka
    • 2026/05/30 16:50
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 9h 30m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR882
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX640,CX512)

    • 2026/05/0923:00
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/05/10 (+1) 12:45
    • Fukuoka
    • 10h 30m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX513,CX603)

    • 2026/05/3014:00
    • Fukuoka
    • 2026/05/30 21:45
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 11h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR882
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX640,CX588)

    • 2026/05/0923:00
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/05/10 (+1) 15:30
    • Fukuoka
    • 13h 15m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX513,CX603)

    • 2026/05/3014:00
    • Fukuoka
    • 2026/05/30 21:45
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 11h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR809
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU9618,MU747,MU5087)

    • 2026/05/0915:35
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/05/10 (+1) 17:15
    • Fukuoka
    • 22h 25m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU8600,MU5818,MU9617)

    • 2026/05/3015:10
    • Fukuoka
    • 2026/05/31 (+1) 14:35
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 26h 40m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR809
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU9618,MU747,MU5087)

    • 2026/05/0915:35
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/05/10 (+1) 17:15
    • Fukuoka
    • 22h 25m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU8600,MU748,MU9617)

    • 2026/05/3015:10
    • Fukuoka
    • 2026/05/31 (+1) 14:35
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 26h 40m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR809
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU9618,MU747,MU5087)

    • 2026/05/0915:35
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/05/10 (+1) 17:15
    • Fukuoka
    • 22h 25m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU8600,MU9728,MU9617)

    • 2026/05/3015:10
    • Fukuoka
    • 2026/05/31 (+1) 14:35
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 26h 40m
Xem chi tiết chuyến bay