Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Kathmandu(KTM) Nagoya(NGO)

Điểm đi:Kathmandu(KTM)

Điểm đến:Nagoya(NGO)

Nagoya(NGO) Kathmandu(KTM)

Điểm đi:Nagoya(NGO)

Điểm đến:Kathmandu(KTM)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND25,606,585
  • VND22,344,033

Lọc theo hãng hàng không

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND25,606,586
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX640,CX536)

    • 2026/06/0923:00
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/06/10 (+1) 15:05
    • Nagoya (Chubu)
    • 12h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX563,CX603)

    • 2026/09/0910:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/09/09 21:45
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 15h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Kathmandu⇔Nagoya Kiểm tra giá thấp nhất

Kathmandu (Tribhuvan) Từ Nagoya(NGO) VND22,344,033~

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND22,344,034
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU9618,MU5815,MU719)

    • 2026/06/0916:35
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/06/10 (+1) 16:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 20h 10m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU720,MU5816,MU9617)

    • 2026/09/0917:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/09/10 (+1) 15:35
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 25h 50m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND22,344,034
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU9618,MU5815,MU719)

    • 2026/06/0916:35
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/06/10 (+1) 16:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 20h 10m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU720,MU5822,MU9617)

    • 2026/09/0917:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/09/10 (+1) 15:35
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 25h 50m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND22,344,034
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU9618,MU5815,MU719)

    • 2026/06/0916:35
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/06/10 (+1) 16:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 20h 10m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU720,MU8499,MU9617)

    • 2026/09/0917:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/09/10 (+1) 15:35
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 25h 50m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND22,344,034
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU9618,MU5815,MU719)

    • 2026/06/0916:35
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/06/10 (+1) 16:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 20h 10m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU720,MU5814,MU9617)

    • 2026/09/0917:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/09/10 (+1) 15:35
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 25h 50m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND22,344,034
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU9618,MU5815,MU719)

    • 2026/06/0916:35
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/06/10 (+1) 16:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 20h 10m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU720,MU6483,MU9617)

    • 2026/09/0917:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/09/10 (+1) 15:35
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 25h 50m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND22,344,034
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU9618,MU5815,MU719)

    • 2026/06/0916:35
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/06/10 (+1) 16:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 20h 10m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU720,MU8503,MU9617)

    • 2026/09/0917:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/09/10 (+1) 15:35
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 25h 50m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND25,606,586
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX640,CX532)

    • 2026/06/0923:00
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 2026/06/10 (+1) 21:15
    • Nagoya (Chubu)
    • 19h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX563,CX603)

    • 2026/09/0910:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/09/09 21:45
    • Kathmandu (Tribhuvan)
    • 15h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay