Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Kuala Lumpur(KUL) Taipei(TPE)

Điểm đi:Kuala Lumpur(KUL)

Điểm đến:Taipei(TPE)

Taipei(TPE) Kuala Lumpur(KUL)

Điểm đi:Taipei(TPE)

Điểm đến:Kuala Lumpur(KUL)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND5,684,386
  • VND10,438,539

Lọc theo hãng hàng không

BATIK AIR MALAYSIA 飛行機 最安値BATIK AIR MALAYSIA

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND5,684,386
Còn lại :3.
  • Route 1

    BATIK AIR MALAYSIA (OD698)

    • 2026/08/0818:45
    • Kuala Lumpur
    • 2026/08/08 23:45
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 5h 0m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    BATIK AIR MALAYSIA (OD699)

    • 2026/08/1000:45
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2026/08/10 05:40
    • Kuala Lumpur
    • 4h 55m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Kuala Lumpur⇔Taipei Kiểm tra giá thấp nhất

Kuala Lumpur Từ Taipei(TPE) VND5,684,386~ Kuala Lumpur Từ Taipei(TSA) VND10,321,097~

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND8,666,114
Còn lại :5.
  • Route 1

    China Airlines (CI722)

    • 2026/08/0814:45
    • Kuala Lumpur
    • 2026/08/08 19:35
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 4h 50m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    China Airlines (CI721)

    • 2026/08/1008:45
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2026/08/10 13:25
    • Kuala Lumpur
    • 4h 40m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Malaysia Airlines 飛行機 最安値Malaysia Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND8,641,197
  • Route 1

    Malaysia Airlines (MH366)

    • 2026/08/0809:15
    • Kuala Lumpur
    • 2026/08/08 14:10
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 4h 55m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Malaysia Airlines (MH367)

    • 2026/08/1015:10
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2026/08/10 20:00
    • Kuala Lumpur
    • 4h 50m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,759,137
Còn lại :4.
  • Route 1

    China Airlines (CI9424)

    • 2026/08/0809:15
    • Kuala Lumpur
    • 2026/08/08 14:10
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 4h 55m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    China Airlines (CI721)

    • 2026/08/1008:45
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2026/08/10 13:25
    • Kuala Lumpur
    • 4h 40m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,825,582
Còn lại :5.
  • Route 1

    China Airlines (CI722)

    • 2026/08/0814:45
    • Kuala Lumpur
    • 2026/08/08 19:35
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 4h 50m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    China Airlines (CI9425)

    • 2026/08/1015:10
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2026/08/10 20:00
    • Kuala Lumpur
    • 4h 50m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,284,054
  • Route 1

    Eva Air (BR228)

    • 2026/08/0815:30
    • Kuala Lumpur
    • 2026/08/08 20:25
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 4h 55m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Eva Air (BR227)

    • 2026/08/1009:30
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2026/08/10 14:15
    • Kuala Lumpur
    • 4h 45m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,112,957
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX722,CX402)

    • 2026/08/0813:10
    • Kuala Lumpur
    • 2026/08/08 20:05
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 6h 55m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX473,CX733)

    • 2026/08/1018:40
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2026/08/11 (+1) 01:30
    • Kuala Lumpur
    • 6h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,112,957
Còn lại :1.
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX724,CX408)

    • 2026/08/0817:40
    • Kuala Lumpur
    • 2026/08/09 (+1) 00:35
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 6h 55m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX473,CX733)

    • 2026/08/1018:40
    • Đào Viên, Đài Loan
    • 2026/08/11 (+1) 01:30
    • Kuala Lumpur
    • 6h 50m
Xem chi tiết chuyến bay