Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Kuala Lumpur(KUL) Tokyo(TYO)

Điểm đi:Kuala Lumpur(KUL)

Điểm đến:Tokyo(TYO)

Tokyo(TYO) Kuala Lumpur(KUL)

Điểm đi:Tokyo(TYO)

Điểm đến:Kuala Lumpur(KUL)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND12,369,768
  • VND9,139,535
  • VND15,245,848

Lọc theo hãng hàng không

AirAsia 飛行機 最安値AirAsia

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND9,137,210
  • Route 1

    AirAsia X (D7522)

    • 2026/07/0814:10
    • Kuala Lumpur
    • 2026/07/08 22:35
    • Sân bay Haneda
    • 7h 25m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Thai AirAsia X (XJ607,FD311)

    • 2026/08/2021:15
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/08/21 (+1) 10:15
    • Kuala Lumpur
    • 14h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Kuala Lumpur⇔Tokyo Kiểm tra giá thấp nhất

Kuala Lumpur Từ Tokyo(NRT) VND6,653,489~ Kuala Lumpur Từ Tokyo(HND) VND7,311,462~

Philippine Airlines 飛行機 最安値Philippine Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,463,456
Còn lại :2.
  • Route 1

    Philippine Airlines (PR526,PR424)

    • 2026/07/0812:20
    • Kuala Lumpur
    • 2026/07/09 (+1) 00:45
    • Sân bay Haneda
    • 11h 25m
  • Route 2

    Philippine Airlines (PR423,PR525)

    • 2026/08/2002:05
    • Sân bay Haneda
    • 2026/08/20 11:10
    • Kuala Lumpur
    • 10h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

AirAsia 飛行機 最安値AirAsia

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,367,609
  • Route 1

    AirAsia X (D7522)

    • 2026/07/0814:10
    • Kuala Lumpur
    • 2026/07/08 22:35
    • Sân bay Haneda
    • 7h 25m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    AirAsia X (D7523)

    • 2026/08/2023:50
    • Sân bay Haneda
    • 2026/08/21 (+1) 06:15
    • Kuala Lumpur
    • 7h 25m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,174,419
  • Route 1

    Japan Airlines (JL724)

    • 2026/07/0822:50
    • Kuala Lumpur
    • 2026/07/09 (+1) 06:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 7h 5m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Japan Airlines (JL723)

    • 2026/08/2011:25
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/08/20 17:55
    • Kuala Lumpur
    • 7h 30m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

BATIK AIR MALAYSIA 飛行機 最安値BATIK AIR MALAYSIA

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,639,536
Còn lại :7.
  • Route 1

    BATIK AIR MALAYSIA (OD872)

    • 2026/07/0800:10
    • Kuala Lumpur
    • 2026/07/08 08:25
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 7h 15m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    BATIK AIR MALAYSIA (OD871)

    • 2026/08/2021:50
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/08/21 (+1) 04:20
    • Kuala Lumpur
    • 7h 30m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Scoot 飛行機 最安値Scoot

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,180,732
Số lượng ghế trống có hạn!
  • Route 1

    Scoot (TR469,TR884)

    • 2026/07/0819:15
    • Kuala Lumpur
    • 2026/07/09 (+1) 07:05
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 10h 50m
  • Route 2

    Scoot (TR885,TR472)

    • 2026/08/2008:20
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/08/20 17:25
    • Kuala Lumpur
    • 10h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

XiamenAir 飛行機 最安値XiamenAir

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,134,552
Còn lại :5.
  • Route 1

    XiamenAir (MF858,MF815)

    • 2026/07/0802:30
    • Kuala Lumpur
    • 2026/07/08 13:45
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 10h 15m
  • Route 2

    XiamenAir (MF816,MF857)

    • 2026/08/2014:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/08/21 (+1) 01:30
    • Kuala Lumpur
    • 11h 35m
Xem chi tiết chuyến bay

Scoot 飛行機 最安値Scoot

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,180,732
Số lượng ghế trống có hạn!
  • Route 1

    Scoot (TR473,TR884)

    • 2026/07/0818:25
    • Kuala Lumpur
    • 2026/07/09 (+1) 07:05
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 11h 40m
  • Route 2

    Scoot (TR885,TR472)

    • 2026/08/2008:20
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/08/20 17:25
    • Kuala Lumpur
    • 10h 5m
Xem chi tiết chuyến bay