Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Kumamoto(KMJ) Paris(PAR)
Paris(PAR) Kumamoto(KMJ)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND51,755,035
  • VND24,442,061

Lọc theo hãng hàng không

SriLankan Airlines 飛行機 最安値SriLankan Airlines các chuyến bay nối chuyến

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND24,442,062
  • Route 1

    Japan Airlines (JL638,UL455,UL501)

    • 2026/05/2920:05
    • Kumamoto
    • 2026/05/31 (+2) 10:55
    • Paris Charles de Gaulle
    • 45h 50m
  • Route 2

    SriLankan Airlines (UL501,UL454,JL631)

    • 2026/06/0512:25
    • Paris Charles de Gaulle
    • 2026/06/07 (+2) 14:35
    • Kumamoto
    • 43h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Kumamoto⇔Paris Kiểm tra giá thấp nhất

Kumamoto Từ Paris(CDG) VND24,442,061~ Kumamoto Từ Paris(ORY) VND47,330,803~

SriLankan Airlines 飛行機 最安値SriLankan Airlines các chuyến bay nối chuyến

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND24,442,062
  • Route 1

    Japan Airlines (JL638,UL455,UL501)

    • 2026/05/2920:05
    • Kumamoto
    • 2026/05/31 (+2) 10:55
    • Paris Charles de Gaulle
    • 45h 50m
  • Route 2

    SriLankan Airlines (UL501,UL454,JL633)

    • 2026/06/0512:25
    • Paris Charles de Gaulle
    • 2026/06/07 (+2) 16:25
    • Kumamoto
    • 45h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

SriLankan Airlines 飛行機 最安値SriLankan Airlines các chuyến bay nối chuyến

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND24,442,062
  • Route 1

    Japan Airlines (JL638,UL455,UL501)

    • 2026/05/2920:05
    • Kumamoto
    • 2026/05/31 (+2) 10:55
    • Paris Charles de Gaulle
    • 45h 50m
  • Route 2

    SriLankan Airlines (UL501,UL454,JL637)

    • 2026/06/0512:25
    • Paris Charles de Gaulle
    • 2026/06/07 (+2) 19:25
    • Kumamoto
    • 48h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

SriLankan Airlines 飛行機 最安値SriLankan Airlines các chuyến bay nối chuyến

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND24,442,062
  • Route 1

    Japan Airlines (JL638,UL455,UL501)

    • 2026/05/2920:05
    • Kumamoto
    • 2026/05/31 (+2) 10:55
    • Paris Charles de Gaulle
    • 45h 50m
  • Route 2

    SriLankan Airlines (UL501,UL454,JL639)

    • 2026/06/0512:25
    • Paris Charles de Gaulle
    • 2026/06/07 (+2) 20:55
    • Kumamoto
    • 49h 30m
Xem chi tiết chuyến bay

Qatar Airways 飛行機 最安値Qatar Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND40,524,927
Còn lại :8.
  • Route 1

    Japan Airlines (JL632,QR807,QR39)

    • 2026/05/2915:15
    • Kumamoto
    • 2026/05/30 (+1) 14:35
    • Paris Charles de Gaulle
    • 30h 20m
  • Route 2

    Qatar Airways (QR40,QR806,JL623)

    • 2026/06/0516:35
    • Paris Charles de Gaulle
    • 2026/06/07 (+2) 08:05
    • Kumamoto
    • 32h 30m
Xem chi tiết chuyến bay

Qatar Airways 飛行機 最安値Qatar Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND40,524,927
Còn lại :8.
  • Route 1

    Japan Airlines (JL630,QR807,QR39)

    • 2026/05/2913:55
    • Kumamoto
    • 2026/05/30 (+1) 14:35
    • Paris Charles de Gaulle
    • 31h 40m
  • Route 2

    Qatar Airways (QR40,QR806,JL623)

    • 2026/06/0516:35
    • Paris Charles de Gaulle
    • 2026/06/07 (+2) 08:05
    • Kumamoto
    • 32h 30m
Xem chi tiết chuyến bay

Qatar Airways 飛行機 最安値Qatar Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND40,524,927
Còn lại :8.
  • Route 1

    Japan Airlines (JL632,QR807,QR39)

    • 2026/05/2915:15
    • Kumamoto
    • 2026/05/30 (+1) 14:35
    • Paris Charles de Gaulle
    • 30h 20m
  • Route 2

    Qatar Airways (QR40,QR806,JL625)

    • 2026/06/0516:35
    • Paris Charles de Gaulle
    • 2026/06/07 (+2) 09:45
    • Kumamoto
    • 34h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

Qatar Airways 飛行機 最安値Qatar Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND41,096,073
Còn lại :4.
  • Route 1

    Qatar Airways (QR6804,QR807,QR39)

    • 2026/05/2915:15
    • Kumamoto
    • 2026/05/30 (+1) 14:35
    • Paris Charles de Gaulle
    • 30h 20m
  • Route 2

    Qatar Airways (QR40,QR806,QR6033)

    • 2026/06/0516:35
    • Paris Charles de Gaulle
    • 2026/06/07 (+2) 08:05
    • Kumamoto
    • 32h 30m
Xem chi tiết chuyến bay