Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Kumamoto(KMJ) Seoul(SEL)
Seoul(SEL) Kumamoto(KMJ)

Lọc theo số điểm dừng

  • USD268
  • USD505

Lọc theo hãng hàng không

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD268
  • Route 1

    Korean Air (KE2156)

    • 2026/05/0819:35
    • Kumamoto
    • 2026/05/08 21:20
    • Incheon
    • 1h 45m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Korean Air (KE2155)

    • 2026/05/1317:05
    • Incheon
    • 2026/05/13 18:35
    • Kumamoto
    • 1h 30m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Kumamoto⇔Seoul Kiểm tra giá thấp nhất

Kumamoto Từ Seoul(ICN) USD192~ Kumamoto Từ Seoul(GMP) USD446~

T’way Air 飛行機 最安値T’way Air

USD329
Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD323
  • Route 1

    T’way Air (TW288)

    • 2026/05/0810:25
    • Kumamoto
    • 2026/05/08 12:00
    • Incheon
    • 1h 35m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    T’way Air (TW287)

    • 2026/05/1307:55
    • Incheon
    • 2026/05/13 09:25
    • Kumamoto
    • 1h 30m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD505
  • Route 1

    Japan Airlines (JL628,JL93)

    • 2026/05/0812:30
    • Kumamoto
    • 2026/05/08 17:55
    • Gimpo
    • 5h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL90,JL631)

    • 2026/05/1308:00
    • Gimpo
    • 2026/05/13 14:35
    • Kumamoto
    • 6h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD505
  • Route 1

    Japan Airlines (JL632,JL95)

    • 2026/05/0815:15
    • Kumamoto
    • 2026/05/08 21:15
    • Gimpo
    • 6h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL90,JL631)

    • 2026/05/1308:00
    • Gimpo
    • 2026/05/13 14:35
    • Kumamoto
    • 6h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD505
  • Route 1

    Japan Airlines (JL628,JL93)

    • 2026/05/0812:30
    • Kumamoto
    • 2026/05/08 17:55
    • Gimpo
    • 5h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL90,JL633)

    • 2026/05/1308:00
    • Gimpo
    • 2026/05/13 16:25
    • Kumamoto
    • 8h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD505
  • Route 1

    Japan Airlines (JL626,JL93)

    • 2026/05/0810:25
    • Kumamoto
    • 2026/05/08 17:55
    • Gimpo
    • 7h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL90,JL631)

    • 2026/05/1308:00
    • Gimpo
    • 2026/05/13 14:35
    • Kumamoto
    • 6h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD505
  • Route 1

    Japan Airlines (JL632,JL95)

    • 2026/05/0815:15
    • Kumamoto
    • 2026/05/08 21:15
    • Gimpo
    • 6h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL90,JL633)

    • 2026/05/1308:00
    • Gimpo
    • 2026/05/13 16:25
    • Kumamoto
    • 8h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD505
  • Route 1

    Japan Airlines (JL628,JL95)

    • 2026/05/0812:30
    • Kumamoto
    • 2026/05/08 21:15
    • Gimpo
    • 8h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL90,JL631)

    • 2026/05/1308:00
    • Gimpo
    • 2026/05/13 14:35
    • Kumamoto
    • 6h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay