Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Kumamoto(KMJ) Seoul(SEL)
Seoul(SEL) Kumamoto(KMJ)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND6,185,338
  • VND14,235,585

Lọc theo hãng hàng không

T’way Air 飛行機 最安値T’way Air

VND6,481,881
Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND6,185,340
  • Route 1

    T’way Air (TW288)

    • 2026/06/2610:25
    • Kumamoto
    • 2026/06/26 12:00
    • Incheon
    • 1h 35m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    T’way Air (TW287)

    • 2026/06/3007:55
    • Incheon
    • 2026/06/30 09:25
    • Kumamoto
    • 1h 30m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Kumamoto⇔Seoul Kiểm tra giá thấp nhất

Kumamoto Từ Seoul(ICN) VND5,221,582~ Kumamoto Từ Seoul(GMP) VND12,453,048~

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND7,485,998
  • Route 1

    Korean Air (KE2156)

    • 2026/06/2619:35
    • Kumamoto
    • 2026/06/26 21:20
    • Incheon
    • 1h 45m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Korean Air (KE2155)

    • 2026/06/3017:05
    • Incheon
    • 2026/06/30 18:35
    • Kumamoto
    • 1h 30m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,904,449
  • Route 1

    Japan Airlines (JL6072,JL93)

    • 2026/06/2609:55
    • Kumamoto
    • 2026/06/26 17:55
    • Gimpo
    • 8h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL90,JL631)

    • 2026/06/3008:00
    • Gimpo
    • 2026/06/30 14:35
    • Kumamoto
    • 6h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,245,471
  • Route 1

    Japan Airlines (JL6072,JL95)

    • 2026/06/2609:55
    • Kumamoto
    • 2026/06/26 21:15
    • Gimpo
    • 11h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL90,JL631)

    • 2026/06/3008:00
    • Gimpo
    • 2026/06/30 14:35
    • Kumamoto
    • 6h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,904,449
  • Route 1

    Japan Airlines (JL6072,JL93)

    • 2026/06/2609:55
    • Kumamoto
    • 2026/06/26 17:55
    • Gimpo
    • 8h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL90,JL633)

    • 2026/06/3008:00
    • Gimpo
    • 2026/06/30 16:25
    • Kumamoto
    • 8h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND15,762,770
  • Route 1

    Japan Airlines (JL6072,JL5205)

    • 2026/06/2609:55
    • Kumamoto
    • 2026/06/26 16:30
    • Incheon
    • 6h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL90,JL631)

    • 2026/06/3008:00
    • Gimpo
    • 2026/06/30 14:35
    • Kumamoto
    • 6h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND15,233,939
  • Route 1

    Japan Airlines (JL6072,JL93)

    • 2026/06/2609:55
    • Kumamoto
    • 2026/06/26 17:55
    • Gimpo
    • 8h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL92,JL637)

    • 2026/06/3012:05
    • Gimpo
    • 2026/06/30 19:25
    • Kumamoto
    • 7h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,245,471
  • Route 1

    Japan Airlines (JL6072,JL95)

    • 2026/06/2609:55
    • Kumamoto
    • 2026/06/26 21:15
    • Gimpo
    • 11h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL90,JL633)

    • 2026/06/3008:00
    • Gimpo
    • 2026/06/30 16:25
    • Kumamoto
    • 8h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay