Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Kumamoto(KMJ) Singapore(SIN)

Điểm đi:Kumamoto(KMJ)

Điểm đến:Singapore(SIN)

Singapore(SIN) Kumamoto(KMJ)

Điểm đi:Singapore(SIN)

Điểm đến:Kumamoto(KMJ)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND15,437,437
  • VND13,945,406

Lọc theo hãng hàng không

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,945,406
  • Route 1

    Japan Airlines (JL628,CX549,CX715)

    • 2026/09/0812:25
    • Kumamoto
    • 2026/09/09 (+1) 00:45
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 13h 20m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX714,CX504,JL639)

    • 2026/09/1201:45
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 2026/09/12 20:55
    • Kumamoto
    • 18h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Kumamoto⇔Singapore Kiểm tra giá thấp nhất

Kumamoto Từ Singapore(SIN) VND13,945,406~

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND16,926,077
  • Route 1

    Korean Air (KE2156,KE645)

    • 2026/09/0812:05
    • Kumamoto
    • 2026/09/08 23:40
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 12h 35m
  • Route 2

    Korean Air (KE644,KE2155)

    • 2026/09/1222:30
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 2026/09/13 (+1) 11:05
    • Kumamoto
    • 11h 35m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,945,406
  • Route 1

    Japan Airlines (JL628,CX549,CX715)

    • 2026/09/0812:25
    • Kumamoto
    • 2026/09/09 (+1) 00:45
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 13h 20m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX636,CX504,JL639)

    • 2026/09/1220:05
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 2026/09/13 (+1) 20:55
    • Kumamoto
    • 23h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,623,602
  • Route 1

    Japan Airlines (JL628,CX549,CX715)

    • 2026/09/0812:25
    • Kumamoto
    • 2026/09/09 (+1) 00:45
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 13h 20m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX658,CX542,JL623)

    • 2026/09/1209:45
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 2026/09/13 (+1) 08:00
    • Kumamoto
    • 21h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,962,700
  • Route 1

    Japan Airlines (JL628,CX549,CX715)

    • 2026/09/0812:25
    • Kumamoto
    • 2026/09/09 (+1) 00:45
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 13h 20m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX658,CX500,JL623)

    • 2026/09/1209:45
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 2026/09/13 (+1) 08:00
    • Kumamoto
    • 21h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,623,602
  • Route 1

    Japan Airlines (JL628,CX549,CX715)

    • 2026/09/0812:25
    • Kumamoto
    • 2026/09/09 (+1) 00:45
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 13h 20m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX658,CX542,JL625)

    • 2026/09/1209:45
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 2026/09/13 (+1) 09:45
    • Kumamoto
    • 23h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,623,602
  • Route 1

    Japan Airlines (JL628,CX549,CX715)

    • 2026/09/0812:25
    • Kumamoto
    • 2026/09/09 (+1) 00:45
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 13h 20m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX710,CX542,JL623)

    • 2026/09/1207:20
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 2026/09/13 (+1) 08:00
    • Kumamoto
    • 23h 40m
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND15,437,437
  • Route 1

    China Airlines (CI195,CI753)

    • 2026/09/0818:40
    • Kumamoto
    • 2026/09/09 (+1) 12:35
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 18h 55m
  • Route 2

    China Airlines (CI758,CI198)

    • 2026/09/1218:15
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 2026/09/13 (+1) 10:35
    • Kumamoto
    • 15h 20m
Xem chi tiết chuyến bay