Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Ma Cao(MFM) Đà Nẵng(DAD)

Điểm đi:Ma Cao(MFM)

Điểm đến:Đà Nẵng(DAD)

Đà Nẵng(DAD) Ma Cao(MFM)

Điểm đi:Đà Nẵng(DAD)

Điểm đến:Ma Cao(MFM)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND8,591,398
  • VND17,132,617

Lọc theo hãng hàng không

Air Macau 飛行機 最安値Air Macau

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND8,591,399
  • Route 1

    Air Macau (NX986)

    • 2025/09/1922:50
    • Ma Cao
    • 2025/09/19 23:30
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 1h 40m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Air Macau (NX977)

    • 2025/09/2221:50
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2025/09/23 (+1) 00:20
    • Ma Cao
    • 1h 30m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Ma Cao⇔Đà Nẵng Kiểm tra giá thấp nhất

Ma Cao Từ Đà Nẵng(DAD) VND8,288,531~

Air Macau 飛行機 最安値Air Macau

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND8,591,399
  • Route 1

    Air Macau (NX978)

    • 2025/09/1919:40
    • Ma Cao
    • 2025/09/19 20:30
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 1h 50m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Air Macau (NX977)

    • 2025/09/2221:50
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2025/09/23 (+1) 00:20
    • Ma Cao
    • 1h 30m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Air Macau 飛行機 最安値Air Macau

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND8,591,399
  • Route 1

    Air Macau (NX986)

    • 2025/09/1922:50
    • Ma Cao
    • 2025/09/19 23:30
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 1h 40m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Air Macau (NX985)

    • 2025/09/2223:35
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2025/09/23 (+1) 02:20
    • Ma Cao
    • 1h 45m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Air Macau 飛行機 最安値Air Macau

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND8,591,399
  • Route 1

    Air Macau (NX978)

    • 2025/09/1919:40
    • Ma Cao
    • 2025/09/19 20:30
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 1h 50m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Air Macau (NX985)

    • 2025/09/2223:35
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2025/09/23 (+1) 02:20
    • Ma Cao
    • 1h 45m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Asiana Airlines 飛行機 最安値Asiana Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND17,132,618
  • Route 1

    Air Macau (NX986)

    • 2025/09/1922:50
    • Ma Cao
    • 2025/09/19 23:30
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 1h 40m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Asiana Airlines (OZ756,NX825)

    • 2025/09/2223:00
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2025/09/23 (+1) 10:45
    • Ma Cao
    • 10h 45m
Xem chi tiết chuyến bay

Asiana Airlines 飛行機 最安値Asiana Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND17,132,618
  • Route 1

    Air Macau (NX978)

    • 2025/09/1919:40
    • Ma Cao
    • 2025/09/19 20:30
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 1h 50m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Asiana Airlines (OZ756,NX825)

    • 2025/09/2223:00
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2025/09/23 (+1) 10:45
    • Ma Cao
    • 10h 45m
Xem chi tiết chuyến bay

Air Macau 飛行機 最安値Air Macau

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND18,541,219
  • Route 1

    Air Macau (NX986)

    • 2025/09/1922:50
    • Ma Cao
    • 2025/09/19 23:30
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 1h 40m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Eva Air (BR384,NX615)

    • 2025/09/2212:55
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2025/09/22 22:00
    • Ma Cao
    • 8h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

Air Macau 飛行機 最安値Air Macau

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND18,541,219
  • Route 1

    Air Macau (NX978)

    • 2025/09/1919:40
    • Ma Cao
    • 2025/09/19 20:30
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 1h 50m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Eva Air (BR384,NX615)

    • 2025/09/2212:55
    • Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
    • 2025/09/22 22:00
    • Ma Cao
    • 8h 5m
Xem chi tiết chuyến bay