Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Ma Cao(MFM) Fukuoka(FUK)
Fukuoka(FUK) Ma Cao(MFM)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND14,783,686

Lọc theo hãng hàng không

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,783,686
  • Route 1

    Shanghai Airlines (FM3008,MU517)

    • 2026/08/0821:45
    • Ma Cao
    • 2026/08/09 (+1) 12:55
    • Fukuoka
    • 14h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU518,FM3007)

    • 2026/08/1313:55
    • Fukuoka
    • 2026/08/13 20:25
    • Ma Cao
    • 7h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Ma Cao⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Ma Cao Từ Fukuoka(FUK) VND14,783,686~

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,783,686
  • Route 1

    Shanghai Airlines (FM3008,MU5087)

    • 2026/08/0821:45
    • Ma Cao
    • 2026/08/09 (+1) 17:15
    • Fukuoka
    • 18h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU518,FM3007)

    • 2026/08/1313:55
    • Fukuoka
    • 2026/08/13 20:25
    • Ma Cao
    • 7h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND19,506,275
  • Route 1

    Shanghai Airlines (FM3004,MU517)

    • 2026/08/0819:55
    • Ma Cao
    • 2026/08/09 (+1) 12:55
    • Fukuoka
    • 16h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU518,FM3007)

    • 2026/08/1313:55
    • Fukuoka
    • 2026/08/13 20:25
    • Ma Cao
    • 7h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND19,506,275
  • Route 1

    Shanghai Airlines (FM3006,MU517)

    • 2026/08/0816:45
    • Ma Cao
    • 2026/08/09 (+1) 12:55
    • Fukuoka
    • 19h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU518,FM3007)

    • 2026/08/1313:55
    • Fukuoka
    • 2026/08/13 20:25
    • Ma Cao
    • 7h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND19,506,275
  • Route 1

    Shanghai Airlines (FM3004,MU5087)

    • 2026/08/0819:55
    • Ma Cao
    • 2026/08/09 (+1) 17:15
    • Fukuoka
    • 20h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU518,FM3007)

    • 2026/08/1313:55
    • Fukuoka
    • 2026/08/13 20:25
    • Ma Cao
    • 7h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND18,921,731
  • Route 1

    Korean Air (KE2016,KE787)

    • 2026/08/0814:10
    • Ma Cao
    • 2026/08/09 (+1) 09:25
    • Fukuoka
    • 18h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE782,KE2015)

    • 2026/08/1321:05
    • Fukuoka
    • 2026/08/14 (+1) 13:00
    • Ma Cao
    • 16h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND20,061,097
  • Route 1

    Korean Air (KE2016,KE787)

    • 2026/08/0814:10
    • Ma Cao
    • 2026/08/09 (+1) 09:25
    • Fukuoka
    • 18h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE796,KE2015)

    • 2026/08/1320:00
    • Fukuoka
    • 2026/08/14 (+1) 13:00
    • Ma Cao
    • 18h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND24,331,243
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU9992,MU517)

    • 2026/08/0821:45
    • Ma Cao
    • 2026/08/09 (+1) 12:55
    • Fukuoka
    • 14h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU518,MU9991)

    • 2026/08/1313:55
    • Fukuoka
    • 2026/08/13 20:25
    • Ma Cao
    • 7h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay