Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Ma Cao(MFM) Tokyo(TYO)
Tokyo(TYO) Ma Cao(MFM)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND18,233,907
  • VND10,089,316

Lọc theo hãng hàng không

JX 飛行機 最安値JX

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,123,021
  • Route 1

    JX (JX202,JX804)

    • 2026/04/2911:00
    • Ma Cao
    • 2026/04/29 19:25
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 7h 25m
  • Route 2

    JX (JX801,JX201)

    • 2026/05/0614:10
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/05/07 (+1) 10:00
    • Ma Cao
    • 20h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Ma Cao⇔Tokyo Kiểm tra giá thấp nhất

Ma Cao Từ Tokyo(NRT) VND10,089,316~ Ma Cao Từ Tokyo(HND) VND11,371,756~

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,089,317
Còn lại :3.
  • Route 1

    Eva Air (BR806,BR192)

    • 2026/04/2920:10
    • Ma Cao
    • 2026/04/30 (+1) 11:30
    • Sân bay Haneda
    • 14h 20m
  • Route 2

    Eva Air (BR195,BR801)

    • 2026/05/0620:40
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/05/07 (+1) 11:50
    • Ma Cao
    • 16h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,089,317
Còn lại :3.
  • Route 1

    Eva Air (BR806,BR184)

    • 2026/04/2920:10
    • Ma Cao
    • 2026/04/30 (+1) 12:25
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 15h 15m
  • Route 2

    Eva Air (BR195,BR801)

    • 2026/05/0620:40
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/05/07 (+1) 11:50
    • Ma Cao
    • 16h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,089,317
Còn lại :3.
  • Route 1

    Eva Air (BR806,BR198)

    • 2026/04/2920:10
    • Ma Cao
    • 2026/04/30 (+1) 13:25
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 16h 15m
  • Route 2

    Eva Air (BR195,BR801)

    • 2026/05/0620:40
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/05/07 (+1) 11:50
    • Ma Cao
    • 16h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

JX 飛行機 最安値JX

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,123,021
  • Route 1

    JX (JX206,JX802)

    • 2026/04/2920:50
    • Ma Cao
    • 2026/04/30 (+1) 15:05
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 17h 15m
  • Route 2

    JX (JX801,JX201)

    • 2026/05/0614:10
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/05/07 (+1) 10:00
    • Ma Cao
    • 20h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Air Macau 飛行機 最安値Air Macau

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND18,233,907
  • Route 1

    Air Macau (NX862)

    • 2026/04/2909:30
    • Ma Cao
    • 2026/04/29 15:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 4h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Air Macau (NX861)

    • 2026/05/0616:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/05/06 20:05
    • Ma Cao
    • 5h 5m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Air Macau 飛行機 最安値Air Macau

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND22,237,952
  • Route 1

    Air Macau (NX862)

    • 2026/04/2909:30
    • Ma Cao
    • 2026/04/29 15:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 4h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Japan Airlines (JL107,NX855)

    • 2026/05/0608:30
    • Sân bay Haneda
    • 2026/05/06 16:55
    • Ma Cao
    • 9h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

Air Macau 飛行機 最安値Air Macau

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND22,237,952
  • Route 1

    Air Macau (NX862)

    • 2026/04/2909:30
    • Ma Cao
    • 2026/04/29 15:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 4h 30m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Japan Airlines (JL103,NX855)

    • 2026/05/0607:30
    • Sân bay Haneda
    • 2026/05/06 16:55
    • Ma Cao
    • 10h 25m
Xem chi tiết chuyến bay