Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Manila(MNL) Bangkok(BKK)
Bangkok(BKK) Manila(MNL)

Lọc theo số điểm dừng

  • USD330
  • USD269

Lọc theo hãng hàng không

Thai Airways International 飛行機 最安値Thai Airways International

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD331
  • Route 1

    Thai Airways International (TG625)

    • 2026/03/1619:45
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/03/16 22:00
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 3h 15m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Thai Airways International (TG620)

    • 2026/03/1907:45
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 2026/03/19 11:55
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 3h 10m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Thai Airways International 飛行機 最安値Thai Airways International

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD331
  • Route 1

    Thai Airways International (TG625)

    • 2026/03/1619:45
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/03/16 22:00
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 3h 15m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Thai Airways International (TG624)

    • 2026/03/1914:15
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 2026/03/19 18:25
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 3h 10m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Thai Airways International 飛行機 最安値Thai Airways International

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD331
  • Route 1

    Thai Airways International (TG621)

    • 2026/03/1613:10
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/03/16 15:45
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 3h 35m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Thai Airways International (TG620)

    • 2026/03/1907:45
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 2026/03/19 11:55
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 3h 10m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Thai Airways International 飛行機 最安値Thai Airways International

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD331
  • Route 1

    Thai Airways International (TG621)

    • 2026/03/1613:10
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/03/16 15:45
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 3h 35m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Thai Airways International (TG624)

    • 2026/03/1914:15
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 2026/03/19 18:25
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 3h 10m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD270
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX912,CX653)

    • 2026/03/1608:00
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/03/16 14:05
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 7h 5m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX706,CX939)

    • 2026/03/1916:55
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 2026/03/20 (+1) 00:20
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 6h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD270
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX912,CX653)

    • 2026/03/1608:00
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/03/16 14:05
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 7h 5m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX674,CX913)

    • 2026/03/1915:05
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 2026/03/19 22:35
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 6h 30m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD270
Còn lại :3.
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX918,CX617)

    • 2026/03/1617:45
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/03/17 (+1) 00:15
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 7h 30m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX706,CX939)

    • 2026/03/1916:55
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 2026/03/20 (+1) 00:20
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 6h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD280
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX976,CX717)

    • 2026/03/1605:45
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/03/16 11:15
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 6h 30m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX706,CX939)

    • 2026/03/1916:55
    • Bangkok (Suvarnabhumi)
    • 2026/03/20 (+1) 00:20
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 6h 25m
Xem chi tiết chuyến bay