Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Manila(MNL) Tokyo(TYO)
Tokyo(TYO) Manila(MNL)

Lọc theo số điểm dừng

  • USD242
  • USD324
  • USD690

Lọc theo hãng hàng không

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD243
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J5056)

    • 2026/08/0112:15
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/08/01 18:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 4h 45m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J5055)

    • 2026/08/2913:45
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/08/29 17:40
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 4h 55m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD243
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J5056)

    • 2026/08/0112:15
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/08/01 18:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 4h 45m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J5057)

    • 2026/08/2919:15
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/08/29 23:10
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 4h 55m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD256
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J5054)

    • 2026/08/0106:40
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/08/01 12:25
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 4h 45m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J5055)

    • 2026/08/2913:45
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/08/29 17:40
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 4h 55m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD256
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J5054)

    • 2026/08/0106:40
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/08/01 12:25
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 4h 45m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J5057)

    • 2026/08/2919:15
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/08/29 23:10
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 4h 55m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD325
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J5056)

    • 2026/08/0112:15
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/08/01 18:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 4h 45m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J5063,5J552)

    • 2026/08/2908:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/08/29 16:05
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 8h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD325
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J5056)

    • 2026/08/0112:15
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/08/01 18:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 4h 45m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J5065,5J582)

    • 2026/08/2911:25
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/08/29 18:35
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 8h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD325
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J5056)

    • 2026/08/0112:15
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/08/01 18:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 4h 45m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J5065,5J586)

    • 2026/08/2911:25
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/08/29 19:55
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 9h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí USD338
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J5054)

    • 2026/08/0106:40
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/08/01 12:25
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 4h 45m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J5063,5J552)

    • 2026/08/2908:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/08/29 16:05
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 8h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay