Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Manila(MNL) Nagoya(NGO)
Nagoya(NGO) Manila(MNL)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND7,636,304
  • VND6,582,447

Lọc theo hãng hàng không

Philippine Airlines 飛行機 最安値Philippine Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND7,636,304
Còn lại :6.
  • Route 1

    Philippine Airlines (PR438)

    • 2026/06/2107:00
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/06/21 12:10
    • Nagoya (Chubu)
    • 4h 10m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Philippine Airlines (PR437)

    • 2026/06/2713:20
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/06/27 16:35
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 4h 15m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Manila⇔Nagoya Kiểm tra giá thấp nhất

Manila (Ninoy Aquino) Từ Nagoya(NGO) VND6,555,852~

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND6,582,448
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX930,CX532)

    • 2026/06/2112:30
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/06/21 21:15
    • Nagoya (Chubu)
    • 7h 45m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX539,CX913)

    • 2026/06/2716:15
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/06/27 22:55
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 7h 40m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND6,582,448
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX930,CX532)

    • 2026/06/2112:30
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/06/21 21:15
    • Nagoya (Chubu)
    • 7h 45m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX539,CX939)

    • 2026/06/2716:15
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/06/28 (+1) 00:15
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 9h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND6,582,448
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX906,CX532)

    • 2026/06/2110:45
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/06/21 21:15
    • Nagoya (Chubu)
    • 9h 30m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX539,CX913)

    • 2026/06/2716:15
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/06/27 22:55
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 7h 40m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND6,582,448
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX930,CX532)

    • 2026/06/2112:30
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/06/21 21:15
    • Nagoya (Chubu)
    • 7h 45m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX563,CX903)

    • 2026/06/2710:10
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/06/27 19:10
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 10h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND6,582,448
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX906,CX532)

    • 2026/06/2110:45
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/06/21 21:15
    • Nagoya (Chubu)
    • 9h 30m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX539,CX939)

    • 2026/06/2716:15
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/06/28 (+1) 00:15
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 9h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND6,582,448
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX906,CX532)

    • 2026/06/2110:45
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/06/21 21:15
    • Nagoya (Chubu)
    • 9h 30m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX563,CX903)

    • 2026/06/2710:10
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/06/27 19:10
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 10h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND6,582,448
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX912,CX532)

    • 2026/06/2108:00
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/06/21 21:15
    • Nagoya (Chubu)
    • 12h 15m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX539,CX913)

    • 2026/06/2716:15
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/06/27 22:55
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 7h 40m
Xem chi tiết chuyến bay