Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Melbourne(MEL) Nagoya(NGO)

Điểm đi:Melbourne(MEL)

Điểm đến:Nagoya(NGO)

Nagoya(NGO) Melbourne(MEL)

Điểm đi:Nagoya(NGO)

Điểm đến:Melbourne(MEL)

Lọc theo số điểm dừng

  • BDT97,604
  • BDT133,587

Lọc theo hãng hàng không

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT105,013
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU740,FM889)

    • 2026/11/1922:30
    • Melbourne (Tullamarine)
    • 2026/11/20 (+1) 15:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 18h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Shanghai Airlines (FM890,MU737)

    • 2026/11/2416:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/11/25 (+1) 10:00
    • Melbourne (Tullamarine)
    • 16h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Melbourne⇔Nagoya Kiểm tra giá thấp nhất

Melbourne (Tullamarine) Từ Nagoya(NGO) BDT97,604~ Avalon Từ Nagoya(NGO) BDT146,069~

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT97,604
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU738,MU529)

    • 2026/11/1912:00
    • Melbourne (Tullamarine)
    • 2026/11/20 (+1) 12:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 26h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Shanghai Airlines (FM890,MU737)

    • 2026/11/2416:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/11/25 (+1) 10:00
    • Melbourne (Tullamarine)
    • 16h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT105,013
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU740,FM889)

    • 2026/11/1922:30
    • Melbourne (Tullamarine)
    • 2026/11/20 (+1) 15:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 18h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Shanghai Airlines (FM890,MU739)

    • 2026/11/2416:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/11/25 (+1) 14:05
    • Melbourne (Tullamarine)
    • 20h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT97,604
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU738,MU529)

    • 2026/11/1912:00
    • Melbourne (Tullamarine)
    • 2026/11/20 (+1) 12:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 26h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Shanghai Airlines (FM890,MU739)

    • 2026/11/2416:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/11/25 (+1) 14:05
    • Melbourne (Tullamarine)
    • 20h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT135,188
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU740,MU529)

    • 2026/11/1922:30
    • Melbourne (Tullamarine)
    • 2026/11/20 (+1) 12:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 16h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Shanghai Airlines (FM890,MU737)

    • 2026/11/2416:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/11/25 (+1) 10:00
    • Melbourne (Tullamarine)
    • 16h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT127,718
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX178,CX532)

    • 2026/11/1900:45
    • Melbourne (Tullamarine)
    • 2026/11/19 21:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 22h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX539,CX105)

    • 2026/11/2415:15
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/11/25 (+1) 12:30
    • Melbourne (Tullamarine)
    • 19h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific các chuyến bay nối chuyến

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT129,667
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX178,CX532)

    • 2026/11/1900:45
    • Melbourne (Tullamarine)
    • 2026/11/19 21:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 22h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX531,CX105)

    • 2026/11/2416:40
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/11/25 (+1) 12:30
    • Melbourne (Tullamarine)
    • 17h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT127,718
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX178,CX532)

    • 2026/11/1900:45
    • Melbourne (Tullamarine)
    • 2026/11/19 21:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 22h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX563,CX135)

    • 2026/11/2409:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/11/25 (+1) 07:10
    • Melbourne (Tullamarine)
    • 19h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay