Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Niigata(KIJ) Hà Nội(HAN)

Điểm đi:Niigata(KIJ)

Điểm đến:Hà Nội(HAN)

Hà Nội(HAN) Niigata(KIJ)

Điểm đi:Hà Nội(HAN)

Điểm đến:Niigata(KIJ)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND13,585,342

Lọc theo hãng hàng không

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,575,770
  • Route 1

    Japan Airlines (JL2244,CX507,CX741)

    • 2026/05/2412:15
    • Niigata
    • 2026/05/25 (+1) 09:50
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 23h 35m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX742,CX566,JL2243)

    • 2026/05/2819:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/05/29 (+1) 11:40
    • Niigata
    • 14h 30m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Niigata⇔Hà Nội Kiểm tra giá thấp nhất

Niigata Từ Hà Nội(HAN) VND13,585,342~

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,575,770
  • Route 1

    Japan Airlines (JL2244,CX507,CX741)

    • 2026/05/2412:15
    • Niigata
    • 2026/05/25 (+1) 09:50
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 23h 35m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX742,CX566,JL2247)

    • 2026/05/2819:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/05/29 (+1) 15:30
    • Niigata
    • 18h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND15,566,195
Còn lại :8.
  • Route 1

    Japan Airlines (JL2244,CX569,CX741)

    • 2026/05/2412:15
    • Niigata
    • 2026/05/25 (+1) 09:50
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 23h 35m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX742,CX566,JL2243)

    • 2026/05/2819:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/05/29 (+1) 11:40
    • Niigata
    • 14h 30m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,575,770
  • Route 1

    Japan Airlines (JL2244,CX507,CX741)

    • 2026/05/2412:15
    • Niigata
    • 2026/05/25 (+1) 09:50
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 23h 35m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX742,CX566,JL2251)

    • 2026/05/2819:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/05/29 (+1) 18:30
    • Niigata
    • 21h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND15,566,195
Còn lại :8.
  • Route 1

    Japan Airlines (JL2244,CX569,CX741)

    • 2026/05/2412:15
    • Niigata
    • 2026/05/25 (+1) 09:50
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 23h 35m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX742,CX566,JL2247)

    • 2026/05/2819:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/05/29 (+1) 15:30
    • Niigata
    • 18h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND16,721,692
  • Route 1

    Japan Airlines (JL2244,CX595,CX741)

    • 2026/05/2412:15
    • Niigata
    • 2026/05/25 (+1) 09:50
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 23h 35m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX742,CX566,JL2243)

    • 2026/05/2819:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/05/29 (+1) 11:40
    • Niigata
    • 14h 30m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND15,566,195
Còn lại :8.
  • Route 1

    Japan Airlines (JL2244,CX569,CX741)

    • 2026/05/2412:15
    • Niigata
    • 2026/05/25 (+1) 09:50
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 23h 35m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX742,CX566,JL2251)

    • 2026/05/2819:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/05/29 (+1) 18:30
    • Niigata
    • 21h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND15,731,266
  • Route 1

    Japan Airlines (JL2244,CX507,CX741)

    • 2026/05/2412:15
    • Niigata
    • 2026/05/25 (+1) 09:50
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 23h 35m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX742,CX596,JL2251)

    • 2026/05/2819:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/05/29 (+1) 18:30
    • Niigata
    • 21h 20m
Xem chi tiết chuyến bay