Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Niigata(KIJ) Hà Nội(HAN)

Điểm đi:Niigata(KIJ)

Điểm đến:Hà Nội(HAN)

Hà Nội(HAN) Niigata(KIJ)

Điểm đi:Hà Nội(HAN)

Điểm đến:Niigata(KIJ)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND14,006,958
  • VND27,311,579

Lọc theo hãng hàng không

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,006,959
  • Route 1

    Korean Air (KE2198,KE447)

    • 2026/06/1312:50
    • Niigata
    • 2026/06/13 21:35
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 10h 45m
  • Route 2

    Korean Air (KE448,KE2197)

    • 2026/06/1423:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/06/15 (+1) 19:20
    • Niigata
    • 18h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Niigata⇔Hà Nội Kiểm tra giá thấp nhất

Niigata Từ Hà Nội(HAN) VND14,006,958~

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND27,311,580
  • Route 1

    Japan Airlines (JL2244,CX507,CX741)

    • 2026/06/1312:10
    • Niigata
    • 2026/06/14 (+1) 09:55
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 23h 45m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX742,CX566,JL2243)

    • 2026/06/1419:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/06/15 (+1) 11:35
    • Niigata
    • 14h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND27,311,580
  • Route 1

    Japan Airlines (JL2244,CX595,CX741)

    • 2026/06/1312:10
    • Niigata
    • 2026/06/14 (+1) 09:55
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 23h 45m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX742,CX566,JL2243)

    • 2026/06/1419:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/06/15 (+1) 11:35
    • Niigata
    • 14h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND27,311,580
  • Route 1

    Japan Airlines (JL2244,CX569,CX741)

    • 2026/06/1312:10
    • Niigata
    • 2026/06/14 (+1) 09:55
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 23h 45m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX742,CX566,JL2243)

    • 2026/06/1419:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/06/15 (+1) 11:35
    • Niigata
    • 14h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND27,311,580
  • Route 1

    Japan Airlines (JL2240,CX507,CX741)

    • 2026/06/1308:45
    • Niigata
    • 2026/06/14 (+1) 09:55
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 27h 10m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX742,CX566,JL2243)

    • 2026/06/1419:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/06/15 (+1) 11:35
    • Niigata
    • 14h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND27,311,580
  • Route 1

    Japan Airlines (JL2244,CX507,CX741)

    • 2026/06/1312:10
    • Niigata
    • 2026/06/14 (+1) 09:55
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 23h 45m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX742,CX566,JL2247)

    • 2026/06/1419:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/06/15 (+1) 15:30
    • Niigata
    • 18h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND27,311,580
  • Route 1

    Japan Airlines (JL2244,CX595,CX741)

    • 2026/06/1312:10
    • Niigata
    • 2026/06/14 (+1) 09:55
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 23h 45m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX742,CX566,JL2247)

    • 2026/06/1419:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/06/15 (+1) 15:30
    • Niigata
    • 18h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND27,311,580
  • Route 1

    Japan Airlines (JL2244,CX569,CX741)

    • 2026/06/1312:10
    • Niigata
    • 2026/06/14 (+1) 09:55
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 23h 45m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX742,CX566,JL2247)

    • 2026/06/1419:10
    • Hà Nội (Nội Bài)
    • 2026/06/15 (+1) 15:30
    • Niigata
    • 18h 20m
Xem chi tiết chuyến bay