Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Niigata(KIJ) Thượng Hải(SHA)

Điểm đi:Niigata(KIJ)

Điểm đến:Thượng Hải(SHA)

Thượng Hải(SHA) Niigata(KIJ)

Điểm đi:Thượng Hải(SHA)

Điểm đến:Niigata(KIJ)

Lọc theo số điểm dừng

  • BDT71,550
  • BDT143,606

Lọc theo hãng hàng không

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT71,551
  • Route 1

    Korean Air (KE2198,KE881)

    • 2026/07/0120:20
    • Niigata
    • 2026/07/02 (+1) 09:40
    • Thượng Hải Phố Đông
    • 14h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE882,KE2197)

    • 2026/07/3111:10
    • Thượng Hải Phố Đông
    • 2026/07/31 19:20
    • Niigata
    • 7h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Niigata⇔Thượng Hải Kiểm tra giá thấp nhất

Niigata Từ Thượng Hải(PVG) BDT71,550~ Niigata Từ Thượng Hải(SHA) BDT72,719~

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT71,551
  • Route 1

    Korean Air (KE2198,KE881)

    • 2026/07/0120:20
    • Niigata
    • 2026/07/02 (+1) 09:40
    • Thượng Hải Phố Đông
    • 14h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE892,KE2197)

    • 2026/07/3108:50
    • Thượng Hải Phố Đông
    • 2026/07/31 19:20
    • Niigata
    • 9h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT71,551
  • Route 1

    Korean Air (KE2198,KE887)

    • 2026/07/0120:20
    • Niigata
    • 2026/07/02 (+1) 12:25
    • Thượng Hải Phố Đông
    • 17h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE882,KE2197)

    • 2026/07/3111:10
    • Thượng Hải Phố Đông
    • 2026/07/31 19:20
    • Niigata
    • 7h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT71,551
  • Route 1

    Korean Air (KE2198,KE887)

    • 2026/07/0120:20
    • Niigata
    • 2026/07/02 (+1) 12:25
    • Thượng Hải Phố Đông
    • 17h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE892,KE2197)

    • 2026/07/3108:50
    • Thượng Hải Phố Đông
    • 2026/07/31 19:20
    • Niigata
    • 9h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT72,721
  • Route 1

    Korean Air (KE2198,KE881)

    • 2026/07/0120:20
    • Niigata
    • 2026/07/02 (+1) 09:40
    • Thượng Hải Phố Đông
    • 14h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE2058,KE2197)

    • 2026/07/3118:25
    • Thượng Hải
    • 2026/08/01 (+1) 11:45
    • Niigata
    • 16h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT72,721
  • Route 1

    Korean Air (KE2198,KE887)

    • 2026/07/0120:20
    • Niigata
    • 2026/07/02 (+1) 12:25
    • Thượng Hải Phố Đông
    • 17h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE2058,KE2197)

    • 2026/07/3118:25
    • Thượng Hải
    • 2026/08/01 (+1) 11:45
    • Niigata
    • 16h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT105,111
  • Route 1

    Japan Airlines (JL2250,JL891)

    • 2026/07/0119:15
    • Niigata
    • 2026/07/02 (+1) 11:45
    • Thượng Hải Phố Đông
    • 17h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Japan Airlines (JL894,JL2241)

    • 2026/07/3113:15
    • Thượng Hải Phố Đông
    • 2026/08/01 (+1) 08:10
    • Niigata
    • 17h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

All Nippon Airways 飛行機 最安値All Nippon Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT143,607
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH3174,NH36,NH967)

    • 2026/07/0115:50
    • Niigata
    • 2026/07/02 (+1) 00:45
    • Thượng Hải Phố Đông
    • 9h 55m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    All Nippon Airways (NH974,NH1663)

    • 2026/07/3111:35
    • Thượng Hải Phố Đông
    • 2026/07/31 20:05
    • Niigata
    • 7h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay