Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Okinawa(OKA) Seattle(SEA)

Điểm đi:Okinawa(OKA)

Điểm đến:Seattle(SEA)

Seattle(SEA) Okinawa(OKA)

Điểm đi:Seattle(SEA)

Điểm đến:Okinawa(OKA)

Lọc theo số điểm dừng

  • PHP46,525
  • PHP55,432

Lọc theo hãng hàng không

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP46,527
  • Route 1

    Eva Air (BR185,BR24)

    • 2026/10/1519:55
    • Naha
    • 2026/10/15 18:40
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 14h 45m
  • Route 2

    Eva Air (BR25,BR112)

    • 2026/11/1700:10
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 2026/11/18 (+1) 09:15
    • Naha
    • 16h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Okinawa⇔Seattle Kiểm tra giá thấp nhất

Naha Từ Seattle(SEA) PHP46,525~

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP46,527
  • Route 1

    Eva Air (BR185,BR24)

    • 2026/10/1519:55
    • Naha
    • 2026/10/15 18:40
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 14h 45m
  • Route 2

    Eva Air (BR23,BR112)

    • 2026/11/1723:30
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 2026/11/19 (+2) 09:15
    • Naha
    • 16h 45m
Xem chi tiết chuyến bay

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP46,527
  • Route 1

    Eva Air (BR185,BR26)

    • 2026/10/1519:55
    • Naha
    • 2026/10/15 19:20
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 15h 25m
  • Route 2

    Eva Air (BR25,BR112)

    • 2026/11/1700:10
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 2026/11/18 (+1) 09:15
    • Naha
    • 16h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP46,527
  • Route 1

    Eva Air (BR185,BR26)

    • 2026/10/1519:55
    • Naha
    • 2026/10/15 19:20
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 15h 25m
  • Route 2

    Eva Air (BR23,BR112)

    • 2026/11/1723:30
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 2026/11/19 (+2) 09:15
    • Naha
    • 16h 45m
Xem chi tiết chuyến bay

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP46,527
  • Route 1

    Eva Air (BR113,BR24)

    • 2026/10/1510:15
    • Naha
    • 2026/10/15 18:40
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 24h 25m
  • Route 2

    Eva Air (BR25,BR112)

    • 2026/11/1700:10
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 2026/11/18 (+1) 09:15
    • Naha
    • 16h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP46,527
  • Route 1

    Eva Air (BR185,BR24)

    • 2026/10/1519:55
    • Naha
    • 2026/10/15 18:40
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 14h 45m
  • Route 2

    Eva Air (BR25,BR186)

    • 2026/11/1700:10
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 2026/11/18 (+1) 19:10
    • Naha
    • 26h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP46,527
  • Route 1

    Eva Air (BR113,BR24)

    • 2026/10/1510:15
    • Naha
    • 2026/10/15 18:40
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 24h 25m
  • Route 2

    Eva Air (BR23,BR112)

    • 2026/11/1723:30
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 2026/11/19 (+2) 09:15
    • Naha
    • 16h 45m
Xem chi tiết chuyến bay

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP46,527
  • Route 1

    Eva Air (BR113,BR26)

    • 2026/10/1510:15
    • Naha
    • 2026/10/15 19:20
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 25h 5m
  • Route 2

    Eva Air (BR25,BR112)

    • 2026/11/1700:10
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 2026/11/18 (+1) 09:15
    • Naha
    • 16h 5m
Xem chi tiết chuyến bay