Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Nagoya(NGO) Seattle(SEA)
Seattle(SEA) Nagoya(NGO)

Lọc theo số điểm dừng

  • PHP140,618
  • PHP82,034

Lọc theo hãng hàng không

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP82,035
  • Route 1

    Air Canada (AC6290,AC4,AC8804)

    • 2026/06/1014:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/06/10 14:20
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 16h 20m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Air Canada (AC8803,AC3,AC6239)

    • 2026/06/1810:45
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 2026/06/19 (+1) 18:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 15h 50m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP82,035
  • Route 1

    Air Canada (AC6290,AC4,AC8804)

    • 2026/06/1014:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/06/10 14:20
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 16h 20m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Air Canada (AC8803,AC3,NH493)

    • 2026/06/1810:45
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 2026/06/19 (+1) 18:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 15h 50m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP82,035
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH494,AC4,AC8804)

    • 2026/06/1014:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/06/10 14:20
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 16h 20m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Air Canada (AC8803,AC3,AC6239)

    • 2026/06/1810:45
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 2026/06/19 (+1) 18:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 15h 50m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP82,035
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH494,AC4,AC8804)

    • 2026/06/1014:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/06/10 14:20
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 16h 20m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Air Canada (AC8803,AC3,NH493)

    • 2026/06/1810:45
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 2026/06/19 (+1) 18:35
    • Nagoya (Chubu)
    • 15h 50m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP82,035
  • Route 1

    Air Canada (AC6290,AC4,AC8804)

    • 2026/06/1014:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/06/10 14:20
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 16h 20m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Air Canada (AC8803,AC3,AC6245)

    • 2026/06/1810:45
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 2026/06/19 (+1) 20:40
    • Nagoya (Chubu)
    • 17h 55m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP82,035
  • Route 1

    Air Canada (AC6290,AC4,AC8804)

    • 2026/06/1014:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/06/10 14:20
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 16h 20m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Air Canada (AC8803,AC3,NH85)

    • 2026/06/1810:45
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 2026/06/19 (+1) 20:40
    • Nagoya (Chubu)
    • 17h 55m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP82,035
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH494,AC4,AC8804)

    • 2026/06/1014:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/06/10 14:20
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 16h 20m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Air Canada (AC8803,AC3,AC6245)

    • 2026/06/1810:45
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 2026/06/19 (+1) 20:40
    • Nagoya (Chubu)
    • 17h 55m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP82,035
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH494,AC4,AC8804)

    • 2026/06/1014:00
    • Nagoya (Chubu)
    • 2026/06/10 14:20
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 16h 20m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

  • Route 2

    Air Canada (AC8803,AC3,NH85)

    • 2026/06/1810:45
    • Seattle–Tacoma (Sea–Tac)
    • 2026/06/19 (+1) 20:40
    • Nagoya (Chubu)
    • 17h 55m
    • Quá cảnh2 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay