Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Okinawa(OKA) Vancouver(YVR)

Điểm đi:Okinawa(OKA)

Điểm đến:Vancouver(YVR)

Vancouver(YVR) Okinawa(OKA)

Điểm đi:Vancouver(YVR)

Điểm đến:Okinawa(OKA)

Lọc theo số điểm dừng

  • PHP44,751
  • PHP107,144

Lọc theo hãng hàng không

Hong Kong Airlines 飛行機 最安値Hong Kong Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP44,752
Còn lại :7.
  • Route 1

    Hong Kong Airlines (HX659,HX80)

    • 2026/04/1616:10
    • Naha
    • 2026/04/16 20:15
    • Vancouver
    • 20h 5m
  • Route 2

    Hong Kong Airlines (HX81,HX676)

    • 2026/04/1901:30
    • Vancouver
    • 2026/04/20 (+1) 12:55
    • Naha
    • 19h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Okinawa⇔Vancouver Kiểm tra giá thấp nhất

Naha Từ Vancouver(YVR) PHP44,751~

Hong Kong Airlines 飛行機 最安値Hong Kong Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP44,752
Còn lại :7.
  • Route 1

    Hong Kong Airlines (HX659,HX80)

    • 2026/04/1616:10
    • Naha
    • 2026/04/16 20:15
    • Vancouver
    • 20h 5m
  • Route 2

    Hong Kong Airlines (HX81,HX658)

    • 2026/04/1901:30
    • Vancouver
    • 2026/04/20 (+1) 15:10
    • Naha
    • 21h 40m
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP72,321
Còn lại :7.
  • Route 1

    China Airlines (CI123,CI32)

    • 2026/04/1620:55
    • Naha
    • 2026/04/16 19:20
    • Vancouver
    • 14h 25m
  • Route 2

    China Airlines (CI31,CI120)

    • 2026/04/1902:00
    • Vancouver
    • 2026/04/20 (+1) 10:45
    • Naha
    • 16h 45m
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP72,321
Còn lại :4.
  • Route 1

    China Airlines (CI121,CI32)

    • 2026/04/1611:55
    • Naha
    • 2026/04/16 19:20
    • Vancouver
    • 23h 25m
  • Route 2

    China Airlines (CI31,CI120)

    • 2026/04/1902:00
    • Vancouver
    • 2026/04/20 (+1) 10:45
    • Naha
    • 16h 45m
Xem chi tiết chuyến bay

China Airlines 飛行機 最安値China Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP72,321
Còn lại :4.
  • Route 1

    China Airlines (CI123,CI32)

    • 2026/04/1620:55
    • Naha
    • 2026/04/16 19:20
    • Vancouver
    • 14h 25m
  • Route 2

    China Airlines (CI31,CI122)

    • 2026/04/1902:00
    • Vancouver
    • 2026/04/20 (+1) 19:45
    • Naha
    • 25h 45m
Xem chi tiết chuyến bay

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP78,861
  • Route 1

    Japan Airlines (JL2084,AC24)

    • 2026/04/1612:05
    • Naha
    • 2026/04/16 11:14
    • Vancouver
    • 15h 9m
  • Route 2

    Air Canada (AC3,NH2425)

    • 2026/04/1912:50
    • Vancouver
    • 2026/04/20 (+1) 21:55
    • Naha
    • 17h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP78,846
Còn lại :6.
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH2526,AC24)

    • 2026/04/1611:20
    • Naha
    • 2026/04/16 11:14
    • Vancouver
    • 15h 54m
  • Route 2

    Air Canada (AC3,NH2425)

    • 2026/04/1912:50
    • Vancouver
    • 2026/04/20 (+1) 21:55
    • Naha
    • 17h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

Air Canada 飛行機 最安値Air Canada

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP78,861
Còn lại :8.
  • Route 1

    All Nippon Airways (NH762,AC24)

    • 2026/04/1611:20
    • Naha
    • 2026/04/16 11:14
    • Vancouver
    • 15h 54m
  • Route 2

    Air Canada (AC3,NH2425)

    • 2026/04/1912:50
    • Vancouver
    • 2026/04/20 (+1) 21:55
    • Naha
    • 17h 5m
Xem chi tiết chuyến bay