Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Okinawa(OKA) Vancouver(YVR)

Điểm đi:Okinawa(OKA)

Điểm đến:Vancouver(YVR)

Vancouver(YVR) Okinawa(OKA)

Điểm đi:Vancouver(YVR)

Điểm đến:Okinawa(OKA)

Lọc theo số điểm dừng

  • EUR1,204
  • EUR2,559

Lọc theo hãng hàng không

Hong Kong Airlines 飛行機 最安値Hong Kong Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR1,205
  • Route 1

    Hong Kong Airlines (HX659,HX80)

    • 2026/05/0416:10
    • Naha
    • 2026/05/04 20:15
    • Vancouver
    • 20h 5m
  • Route 2

    Hong Kong Airlines (HX81,HX676)

    • 2026/05/0701:30
    • Vancouver
    • 2026/05/08 (+1) 12:55
    • Naha
    • 19h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Okinawa⇔Vancouver Kiểm tra giá thấp nhất

Naha Từ Vancouver(YVR) EUR766~

Hong Kong Airlines 飛行機 最安値Hong Kong Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR1,205
  • Route 1

    Hong Kong Airlines (HX679,HX80)

    • 2026/05/0413:55
    • Naha
    • 2026/05/04 20:15
    • Vancouver
    • 22h 20m
  • Route 2

    Hong Kong Airlines (HX81,HX676)

    • 2026/05/0701:30
    • Vancouver
    • 2026/05/08 (+1) 12:55
    • Naha
    • 19h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

Hong Kong Airlines 飛行機 最安値Hong Kong Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR1,205
  • Route 1

    Hong Kong Airlines (HX659,HX80)

    • 2026/05/0416:10
    • Naha
    • 2026/05/04 20:15
    • Vancouver
    • 20h 5m
  • Route 2

    Hong Kong Airlines (HX81,HX658)

    • 2026/05/0701:30
    • Vancouver
    • 2026/05/08 (+1) 15:10
    • Naha
    • 21h 40m
Xem chi tiết chuyến bay

Hong Kong Airlines 飛行機 最安値Hong Kong Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR1,205
  • Route 1

    Hong Kong Airlines (HX679,HX80)

    • 2026/05/0413:55
    • Naha
    • 2026/05/04 20:15
    • Vancouver
    • 22h 20m
  • Route 2

    Hong Kong Airlines (HX81,HX658)

    • 2026/05/0701:30
    • Vancouver
    • 2026/05/08 (+1) 15:10
    • Naha
    • 21h 40m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR1,272
Còn lại :6.
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX5843,CX810)

    • 2026/05/0411:35
    • Naha
    • 2026/05/04 12:35
    • Vancouver
    • 17h 0m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX867,CX5842)

    • 2026/05/0714:10
    • Vancouver
    • 2026/05/09 (+2) 10:40
    • Naha
    • 28h 30m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR1,402
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX5825,CX888)

    • 2026/05/0420:25
    • Naha
    • 2026/05/04 21:25
    • Vancouver
    • 17h 0m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX867,CX5842)

    • 2026/05/0714:10
    • Vancouver
    • 2026/05/09 (+2) 10:40
    • Naha
    • 28h 30m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR1,402
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX5845,CX888)

    • 2026/05/0418:50
    • Naha
    • 2026/05/04 21:25
    • Vancouver
    • 18h 35m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX867,CX5842)

    • 2026/05/0714:10
    • Vancouver
    • 2026/05/09 (+2) 10:40
    • Naha
    • 28h 30m
Xem chi tiết chuyến bay

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR1,472
  • Route 1

    Eva Air (BR185,BR10)

    • 2026/05/0419:55
    • Naha
    • 2026/05/04 19:15
    • Vancouver
    • 15h 20m
  • Route 2

    Eva Air (BR9,BR186)

    • 2026/05/0702:00
    • Vancouver
    • 2026/05/08 (+1) 18:55
    • Naha
    • 24h 55m
Xem chi tiết chuyến bay