Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Fukuoka(FUK) Vancouver(YVR)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Vancouver(YVR)

Vancouver(YVR) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Vancouver(YVR)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Lọc theo số điểm dừng

  • PHP63,389
  • PHP139,317

Lọc theo hãng hàng không

Hong Kong Airlines 飛行機 最安値Hong Kong Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP63,389
  • Route 1

    Hong Kong Airlines (HX641,HX80)

    • 2026/06/0416:00
    • Fukuoka
    • 2026/06/04 20:15
    • Vancouver
    • 20h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Hong Kong Airlines (HX81,HX640)

    • 2026/06/0901:30
    • Vancouver
    • 2026/06/10 (+1) 15:00
    • Fukuoka
    • 21h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Fukuoka⇔Vancouver Kiểm tra giá thấp nhất

Fukuoka Từ Vancouver(YVR) PHP63,389~

T’way Air 飛行機 最安値T’way Air

PHP81,397
Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP79,690
  • Route 1

    T’way Air (TW206,TW531)

    • 2026/06/0417:30
    • Fukuoka
    • 2026/06/04 14:55
    • Vancouver
    • 13h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    T’way Air (TW532,TW205)

    • 2026/06/0917:25
    • Vancouver
    • 2026/06/11 (+2) 16:30
    • Fukuoka
    • 31h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :7.
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP84,386
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX5695,CX888)

    • 2026/06/0420:15
    • Fukuoka
    • 2026/06/04 21:50
    • Vancouver
    • 17h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX865,CX512)

    • 2026/06/0901:25
    • Vancouver
    • 2026/06/10 (+1) 12:45
    • Fukuoka
    • 19h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

T’way Air 飛行機 最安値T’way Air

PHP79,327
Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP77,725
  • Route 1

    T’way Air (TW202,TW531)

    • 2026/06/0412:30
    • Fukuoka
    • 2026/06/04 14:55
    • Vancouver
    • 18h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    T’way Air (TW532,TW205)

    • 2026/06/0917:25
    • Vancouver
    • 2026/06/11 (+2) 16:30
    • Fukuoka
    • 31h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :7.
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP84,386
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX5695,CX888)

    • 2026/06/0420:15
    • Fukuoka
    • 2026/06/04 21:50
    • Vancouver
    • 17h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX865,CX588)

    • 2026/06/0901:25
    • Vancouver
    • 2026/06/10 (+1) 15:30
    • Fukuoka
    • 22h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP84,386
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX589,CX888)

    • 2026/06/0416:40
    • Fukuoka
    • 2026/06/04 21:50
    • Vancouver
    • 21h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX865,CX512)

    • 2026/06/0901:25
    • Vancouver
    • 2026/06/10 (+1) 12:45
    • Fukuoka
    • 19h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

T’way Air 飛行機 最安値T’way Air

PHP83,467
Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP81,654
  • Route 1

    T’way Air (TW206,TW531)

    • 2026/06/0417:30
    • Fukuoka
    • 2026/06/04 14:55
    • Vancouver
    • 13h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    T’way Air (TW532,TW207)

    • 2026/06/0917:25
    • Vancouver
    • 2026/06/11 (+2) 19:30
    • Fukuoka
    • 34h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí PHP84,386
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX529,CX888)

    • 2026/06/0414:55
    • Fukuoka
    • 2026/06/04 21:50
    • Vancouver
    • 22h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX865,CX512)

    • 2026/06/0901:25
    • Vancouver
    • 2026/06/10 (+1) 12:45
    • Fukuoka
    • 19h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay