Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Paris(PAR) Luqa (Malta)(MLA)

Điểm đi:Paris(PAR)

Điểm đến:Luqa (Malta)(MLA)

Luqa (Malta)(MLA) Paris(PAR)

Điểm đi:Luqa (Malta)(MLA)

Điểm đến:Paris(PAR)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND4,303,102
  • VND12,295,766
  • VND16,650,551

Lọc theo hãng hàng không

KM Malta Airlines 飛行機 最安値KM Malta Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND4,303,103
Còn lại :7.
  • Route 1

    KM Malta Airlines (KM467)

    • 2026/03/2320:55
    • Paris Orly
    • 2026/03/23 23:35
    • Malta
    • 2h 40m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    KM Malta Airlines (KM466)

    • 2026/03/2617:10
    • Malta
    • 2026/03/26 20:05
    • Paris Orly
    • 2h 55m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

KM Malta Airlines 飛行機 最安値KM Malta Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND5,220,075
Còn lại :3.
  • Route 1

    KM Malta Airlines (KM467)

    • 2026/03/2320:55
    • Paris Orly
    • 2026/03/23 23:35
    • Malta
    • 2h 40m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    KM Malta Airlines (KM478)

    • 2026/03/2606:10
    • Malta
    • 2026/03/26 09:10
    • Paris Charles de Gaulle
    • 3h 0m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

KM Malta Airlines 飛行機 最安値KM Malta Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,295,766
Còn lại :3.
  • Route 1

    KM Malta Airlines (KM467)

    • 2026/03/2320:55
    • Paris Orly
    • 2026/03/23 23:35
    • Malta
    • 2h 40m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    KM Malta Airlines (KM624,KM2276)

    • 2026/03/2612:25
    • Malta
    • 2026/03/26 21:45
    • Paris Orly
    • 9h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

KM Malta Airlines 飛行機 最安値KM Malta Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,496,500
Còn lại :1.
  • Route 1

    KM Malta Airlines (KM467)

    • 2026/03/2320:55
    • Paris Orly
    • 2026/03/23 23:35
    • Malta
    • 2h 40m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    KM Malta Airlines (KM612,KM2260)

    • 2026/03/2606:10
    • Malta
    • 2026/03/26 10:50
    • Paris Charles de Gaulle
    • 4h 40m
Xem chi tiết chuyến bay

KM Malta Airlines 飛行機 最安値KM Malta Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND15,196,733
Còn lại :4.
  • Route 1

    KM Malta Airlines (KM467)

    • 2026/03/2320:55
    • Paris Orly
    • 2026/03/23 23:35
    • Malta
    • 2h 40m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    KM Malta Airlines (KM624,KM2274)

    • 2026/03/2612:25
    • Malta
    • 2026/03/26 18:45
    • Paris Orly
    • 6h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

Swissair 飛行機 最安値Swissair

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,661,222
Còn lại :1.
  • Route 1

    Swissair (LX633,LX4370)

    • 2026/03/2309:55
    • Paris Charles de Gaulle
    • 2026/03/23 20:00
    • Malta
    • 10h 5m
  • Route 2

    Swissair (LX1791,LX644)

    • 2026/03/2610:00
    • Malta
    • 2026/03/26 18:50
    • Paris Charles de Gaulle
    • 8h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Swissair 飛行機 最安値Swissair

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,661,222
  • Route 1

    Swissair (LX645,LX1790)

    • 2026/03/2319:55
    • Paris Charles de Gaulle
    • 2026/03/24 (+1) 09:10
    • Malta
    • 13h 15m
  • Route 2

    Swissair (LX1791,LX644)

    • 2026/03/2610:00
    • Malta
    • 2026/03/26 18:50
    • Paris Charles de Gaulle
    • 8h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Swissair 飛行機 最安値Swissair

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,661,222
Còn lại :1.
  • Route 1

    Swissair (LX647,LX4370)

    • 2026/03/2306:40
    • Paris Charles de Gaulle
    • 2026/03/23 20:00
    • Malta
    • 13h 20m
  • Route 2

    Swissair (LX1791,LX644)

    • 2026/03/2610:00
    • Malta
    • 2026/03/26 18:50
    • Paris Charles de Gaulle
    • 8h 50m
Xem chi tiết chuyến bay