Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Paris(PAR) Luqa (Malta)(MLA)

Điểm đi:Paris(PAR)

Điểm đến:Luqa (Malta)(MLA)

Luqa (Malta)(MLA) Paris(PAR)

Điểm đi:Luqa (Malta)(MLA)

Điểm đến:Paris(PAR)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND4,425,631
  • VND10,846,614

Lọc theo hãng hàng không

KM Malta Airlines 飛行機 最安値KM Malta Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND4,425,631
  • Route 1

    KM Malta Airlines (KM477)

    • 2026/05/1017:30
    • Paris Orly
    • 2026/05/10 20:10
    • Malta
    • 2h 40m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    KM Malta Airlines (KM476)

    • 2026/05/3013:45
    • Malta
    • 2026/05/30 16:40
    • Paris Orly
    • 2h 55m
    • Bay thẳng

Còn lại :7.
Xem chi tiết chuyến bay

KM Malta Airlines 飛行機 最安値KM Malta Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND4,425,631
  • Route 1

    KM Malta Airlines (KM467)

    • 2026/05/1020:55
    • Paris Orly
    • 2026/05/10 23:35
    • Malta
    • 2h 40m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    KM Malta Airlines (KM476)

    • 2026/05/3013:45
    • Malta
    • 2026/05/30 16:40
    • Paris Orly
    • 2h 55m
    • Bay thẳng

Còn lại :7.
Xem chi tiết chuyến bay

KM Malta Airlines 飛行機 最安値KM Malta Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND4,707,836
  • Route 1

    KM Malta Airlines (KM477)

    • 2026/05/1017:30
    • Paris Orly
    • 2026/05/10 20:10
    • Malta
    • 2h 40m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    KM Malta Airlines (KM466)

    • 2026/05/3017:10
    • Malta
    • 2026/05/30 20:05
    • Paris Orly
    • 2h 55m
    • Bay thẳng

Còn lại :7.
Xem chi tiết chuyến bay

KM Malta Airlines 飛行機 最安値KM Malta Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND4,707,836
  • Route 1

    KM Malta Airlines (KM467)

    • 2026/05/1020:55
    • Paris Orly
    • 2026/05/10 23:35
    • Malta
    • 2h 40m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    KM Malta Airlines (KM466)

    • 2026/05/3017:10
    • Malta
    • 2026/05/30 20:05
    • Paris Orly
    • 2h 55m
    • Bay thẳng

Còn lại :7.
Xem chi tiết chuyến bay

KM Malta Airlines 飛行機 最安値KM Malta Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND5,172,643
  • Route 1

    KM Malta Airlines (KM477)

    • 2026/05/1017:30
    • Paris Orly
    • 2026/05/10 20:10
    • Malta
    • 2h 40m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    KM Malta Airlines (KM478)

    • 2026/05/3006:00
    • Malta
    • 2026/05/30 09:00
    • Paris Charles de Gaulle
    • 3h 0m
    • Bay thẳng

Còn lại :7.
Xem chi tiết chuyến bay

KM Malta Airlines 飛行機 最安値KM Malta Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND5,172,643
  • Route 1

    KM Malta Airlines (KM467)

    • 2026/05/1020:55
    • Paris Orly
    • 2026/05/10 23:35
    • Malta
    • 2h 40m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    KM Malta Airlines (KM478)

    • 2026/05/3006:00
    • Malta
    • 2026/05/30 09:00
    • Paris Charles de Gaulle
    • 3h 0m
    • Bay thẳng

Còn lại :7.
Xem chi tiết chuyến bay

KM Malta Airlines 飛行機 最安値KM Malta Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND5,848,275
  • Route 1

    KM Malta Airlines (KM479)

    • 2026/05/1009:50
    • Paris Charles de Gaulle
    • 2026/05/10 12:45
    • Malta
    • 2h 55m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    KM Malta Airlines (KM476)

    • 2026/05/3013:45
    • Malta
    • 2026/05/30 16:40
    • Paris Orly
    • 2h 55m
    • Bay thẳng

Còn lại :7.
Xem chi tiết chuyến bay

KM Malta Airlines 飛行機 最安値KM Malta Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND6,130,479
  • Route 1

    KM Malta Airlines (KM479)

    • 2026/05/1009:50
    • Paris Charles de Gaulle
    • 2026/05/10 12:45
    • Malta
    • 2h 55m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    KM Malta Airlines (KM466)

    • 2026/05/3017:10
    • Malta
    • 2026/05/30 20:05
    • Paris Orly
    • 2h 55m
    • Bay thẳng

Còn lại :7.
Xem chi tiết chuyến bay