Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Sapporo(SPK) Thành Đô(CTU)

Điểm đi:Sapporo(SPK)

Điểm đến:Thành Đô(CTU)

Thành Đô(CTU) Sapporo(SPK)

Điểm đi:Thành Đô(CTU)

Điểm đến:Sapporo(SPK)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND13,512,744
  • VND11,530,852

Lọc theo hãng hàng không

Asiana Airlines 飛行機 最安値Asiana Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,512,744
  • Route 1

    Asiana Airlines (OZ173,OZ323)

    • 2026/05/1114:30
    • Sapporo (Chitose)
    • 2026/05/11 23:10
    • TFU
    • 9h 40m
  • Route 2

    Asiana Airlines (OZ324,OZ174)

    • 2026/05/1800:30
    • TFU
    • 2026/05/18 13:00
    • Sapporo (Chitose)
    • 11h 30m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Sapporo⇔Thành Đô Kiểm tra giá thấp nhất

Sapporo (Chitose) Từ Thành Đô(CTU) VND9,636,151~

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,549,297
  • Route 1

    Japan Airlines (JL528,CX509,CX916)

    • 2026/05/1121:10
    • Sapporo (Chitose)
    • 2026/05/12 (+1) 21:55
    • TFU
    • 25h 45m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX987,CX566,CX6354)

    • 2026/05/1813:55
    • TFU
    • 2026/05/19 (+1) 17:00
    • Sapporo (Chitose)
    • 26h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,530,853
  • Route 1

    Japan Airlines (JL528,CX509,CX916)

    • 2026/05/1121:10
    • Sapporo (Chitose)
    • 2026/05/12 (+1) 21:55
    • TFU
    • 25h 45m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX987,CX524,CX6330)

    • 2026/05/1813:55
    • TFU
    • 2026/05/19 (+1) 18:20
    • Sapporo (Chitose)
    • 27h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,586,185
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX6349,CX539,CX986)

    • 2026/05/1110:10
    • Sapporo (Chitose)
    • 2026/05/12 (+1) 12:35
    • TFU
    • 27h 25m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX987,CX566,CX6354)

    • 2026/05/1813:55
    • TFU
    • 2026/05/19 (+1) 17:00
    • Sapporo (Chitose)
    • 26h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,530,853
  • Route 1

    Japan Airlines (JL528,CX509,CX916)

    • 2026/05/1121:10
    • Sapporo (Chitose)
    • 2026/05/12 (+1) 21:55
    • TFU
    • 25h 45m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX987,CX524,CX6332)

    • 2026/05/1813:55
    • TFU
    • 2026/05/19 (+1) 19:15
    • Sapporo (Chitose)
    • 28h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,223,341
  • Route 1

    Japan Airlines (JL530,CX543,CX916)

    • 2026/05/1121:20
    • Sapporo (Chitose)
    • 2026/05/12 (+1) 21:55
    • TFU
    • 25h 35m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX987,CX566,CX6354)

    • 2026/05/1813:55
    • TFU
    • 2026/05/19 (+1) 17:00
    • Sapporo (Chitose)
    • 26h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,223,341
  • Route 1

    Japan Airlines (JL528,CX543,CX916)

    • 2026/05/1121:10
    • Sapporo (Chitose)
    • 2026/05/12 (+1) 21:55
    • TFU
    • 25h 45m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX987,CX566,CX6354)

    • 2026/05/1813:55
    • TFU
    • 2026/05/19 (+1) 17:00
    • Sapporo (Chitose)
    • 26h 5m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,567,741
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX6349,CX539,CX986)

    • 2026/05/1110:10
    • Sapporo (Chitose)
    • 2026/05/12 (+1) 12:35
    • TFU
    • 27h 25m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX987,CX524,CX6330)

    • 2026/05/1813:55
    • TFU
    • 2026/05/19 (+1) 18:20
    • Sapporo (Chitose)
    • 27h 25m
Xem chi tiết chuyến bay