Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Tokyo(TYO) Thành Đô(CTU)

Điểm đi:Tokyo(TYO)

Điểm đến:Thành Đô(CTU)

Thành Đô(CTU) Tokyo(TYO)

Điểm đi:Thành Đô(CTU)

Điểm đến:Tokyo(TYO)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND12,652,890

Lọc theo hãng hàng không

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,656,252
  • Route 1

    Air China (CA182,CA4104)

    • 2026/09/1314:00
    • Sân bay Haneda
    • 2026/09/13 21:30
    • Song Lưu Thành Đô
    • 8h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA4513,CA919)

    • 2026/09/1909:30
    • TFU
    • 2026/09/19 18:45
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 8h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,656,252
  • Route 1

    Air China (CA134,CA4106)

    • 2026/09/1316:00
    • Sân bay Haneda
    • 2026/09/13 23:30
    • Song Lưu Thành Đô
    • 8h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA4513,CA919)

    • 2026/09/1909:30
    • TFU
    • 2026/09/19 18:45
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 8h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,656,252
  • Route 1

    Air China (CA182,CA4104)

    • 2026/09/1314:00
    • Sân bay Haneda
    • 2026/09/13 21:30
    • Song Lưu Thành Đô
    • 8h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA4217,CA145)

    • 2026/09/1910:05
    • Song Lưu Thành Đô
    • 2026/09/19 19:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 8h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,656,252
  • Route 1

    Air China (CA134,CA4106)

    • 2026/09/1316:00
    • Sân bay Haneda
    • 2026/09/13 23:30
    • Song Lưu Thành Đô
    • 8h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA4217,CA145)

    • 2026/09/1910:05
    • Song Lưu Thành Đô
    • 2026/09/19 19:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 8h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,656,252
  • Route 1

    Air China (CA182,CA4104)

    • 2026/09/1314:00
    • Sân bay Haneda
    • 2026/09/13 21:30
    • Song Lưu Thành Đô
    • 8h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA4507,CA919)

    • 2026/09/1909:15
    • Song Lưu Thành Đô
    • 2026/09/19 18:45
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 8h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,656,252
  • Route 1

    Air China (CA134,CA4106)

    • 2026/09/1316:00
    • Sân bay Haneda
    • 2026/09/13 23:30
    • Song Lưu Thành Đô
    • 8h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA4507,CA919)

    • 2026/09/1909:15
    • Song Lưu Thành Đô
    • 2026/09/19 18:45
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 8h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,652,891
  • Route 1

    Air China (CA930,CA4514)

    • 2026/09/1315:20
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/09/13 23:40
    • TFU
    • 9h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA4513,CA919)

    • 2026/09/1909:30
    • TFU
    • 2026/09/19 18:45
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 8h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,652,891
  • Route 1

    Air China (CA930,CA4514)

    • 2026/09/1315:20
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/09/13 23:40
    • TFU
    • 9h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA4217,CA145)

    • 2026/09/1910:05
    • Song Lưu Thành Đô
    • 2026/09/19 19:30
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 8h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay