Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Sapporo(SPK) Jakarta(JKT)

Điểm đi:Sapporo(SPK)

Điểm đến:Jakarta(JKT)

Jakarta(JKT) Sapporo(SPK)

Điểm đi:Jakarta(JKT)

Điểm đến:Sapporo(SPK)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND16,605,931
  • VND14,146,100

Lọc theo hãng hàng không

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND16,605,932
  • Route 1

    Eva Air (BR115,BR237)

    • 2026/11/1615:20
    • Sapporo (Chitose)
    • 2026/11/17 (+1) 13:20
    • Soekarno-Hatta
    • 24h 0m
  • Route 2

    Eva Air (BR238,BR166)

    • 2026/11/2614:35
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/11/27 (+1) 11:00
    • Sapporo (Chitose)
    • 18h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Sapporo⇔Jakarta Kiểm tra giá thấp nhất

Sapporo (Chitose) Từ Jakarta(CGK) VND10,202,916~

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,179,230
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX6331,CX505,CX777)

    • 2026/11/1611:40
    • Sapporo (Chitose)
    • 2026/11/17 (+1) 13:20
    • Soekarno-Hatta
    • 27h 40m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX718,CX502,CX6356)

    • 2026/11/2608:10
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/11/27 (+1) 11:25
    • Sapporo (Chitose)
    • 25h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,179,230
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX6331,CX501,CX777)

    • 2026/11/1611:40
    • Sapporo (Chitose)
    • 2026/11/17 (+1) 13:20
    • Soekarno-Hatta
    • 27h 40m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX718,CX502,CX6356)

    • 2026/11/2608:10
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/11/27 (+1) 11:25
    • Sapporo (Chitose)
    • 25h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,179,230
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX6333,CX521,CX777)

    • 2026/11/1610:40
    • Sapporo (Chitose)
    • 2026/11/17 (+1) 13:20
    • Soekarno-Hatta
    • 28h 40m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX718,CX502,CX6356)

    • 2026/11/2608:10
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/11/27 (+1) 11:25
    • Sapporo (Chitose)
    • 25h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,179,230
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX6333,CX505,CX777)

    • 2026/11/1610:40
    • Sapporo (Chitose)
    • 2026/11/17 (+1) 13:20
    • Soekarno-Hatta
    • 28h 40m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX718,CX502,CX6356)

    • 2026/11/2608:10
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/11/27 (+1) 11:25
    • Sapporo (Chitose)
    • 25h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,179,230
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX6333,CX501,CX777)

    • 2026/11/1610:40
    • Sapporo (Chitose)
    • 2026/11/17 (+1) 13:20
    • Soekarno-Hatta
    • 28h 40m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX718,CX502,CX6356)

    • 2026/11/2608:10
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/11/27 (+1) 11:25
    • Sapporo (Chitose)
    • 25h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,179,230
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX6337,CX527,CX777)

    • 2026/11/1608:50
    • Sapporo (Chitose)
    • 2026/11/17 (+1) 13:20
    • Soekarno-Hatta
    • 30h 30m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX718,CX502,CX6356)

    • 2026/11/2608:10
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/11/27 (+1) 11:25
    • Sapporo (Chitose)
    • 25h 15m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,179,230
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX6337,CX505,CX777)

    • 2026/11/1608:50
    • Sapporo (Chitose)
    • 2026/11/17 (+1) 13:20
    • Soekarno-Hatta
    • 30h 30m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX718,CX502,CX6356)

    • 2026/11/2608:10
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/11/27 (+1) 11:25
    • Sapporo (Chitose)
    • 25h 15m
Xem chi tiết chuyến bay