Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Fukuoka(FUK) Jakarta(JKT)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Jakarta(JKT)

Jakarta(JKT) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Jakarta(JKT)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Lọc theo số điểm dừng

  • TWD19,666
  • TWD34,520

Lọc theo hãng hàng không

Malaysia Airlines 飛行機 最安値Malaysia Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TWD19,667
  • Route 1

    Malaysia Airlines (MH57,MH725)

    • 2026/10/1710:00
    • Fukuoka
    • 2026/10/17 19:05
    • Soekarno-Hatta
    • 11h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Malaysia Airlines (MH722,MH56)

    • 2026/10/2318:25
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/10/24 (+1) 07:05
    • Fukuoka
    • 10h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Fukuoka⇔Jakarta Kiểm tra giá thấp nhất

Fukuoka Từ Jakarta(CGK) TWD14,929~

Malaysia Airlines 飛行機 最安値Malaysia Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TWD19,667
  • Route 1

    Malaysia Airlines (MH57,MH725)

    • 2026/10/1710:00
    • Fukuoka
    • 2026/10/17 19:05
    • Soekarno-Hatta
    • 11h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Malaysia Airlines (MH720,MH56)

    • 2026/10/2316:05
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/10/24 (+1) 07:05
    • Fukuoka
    • 13h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Malaysia Airlines 飛行機 最安値Malaysia Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TWD19,667
  • Route 1

    Malaysia Airlines (MH57,MH727)

    • 2026/10/1710:00
    • Fukuoka
    • 2026/10/17 23:05
    • Soekarno-Hatta
    • 15h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Malaysia Airlines (MH722,MH56)

    • 2026/10/2318:25
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/10/24 (+1) 07:05
    • Fukuoka
    • 10h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Malaysia Airlines 飛行機 最安値Malaysia Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TWD19,667
  • Route 1

    Malaysia Airlines (MH57,MH725)

    • 2026/10/1710:00
    • Fukuoka
    • 2026/10/17 19:05
    • Soekarno-Hatta
    • 11h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Malaysia Airlines (MH716,MH56)

    • 2026/10/2312:15
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/10/24 (+1) 07:05
    • Fukuoka
    • 16h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Malaysia Airlines 飛行機 最安値Malaysia Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TWD19,667
  • Route 1

    Malaysia Airlines (MH57,MH727)

    • 2026/10/1710:00
    • Fukuoka
    • 2026/10/17 23:05
    • Soekarno-Hatta
    • 15h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Malaysia Airlines (MH720,MH56)

    • 2026/10/2316:05
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/10/24 (+1) 07:05
    • Fukuoka
    • 13h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Malaysia Airlines 飛行機 最安値Malaysia Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TWD19,667
  • Route 1

    Malaysia Airlines (MH57,MH725)

    • 2026/10/1710:00
    • Fukuoka
    • 2026/10/17 19:05
    • Soekarno-Hatta
    • 11h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Malaysia Airlines (MH710,MH56)

    • 2026/10/2311:10
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/10/24 (+1) 07:05
    • Fukuoka
    • 17h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TWD22,134
  • Route 1

    Cathay Pacific (CX513,CX797)

    • 2026/10/1714:00
    • Fukuoka
    • 2026/10/17 22:55
    • Soekarno-Hatta
    • 10h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cathay Pacific (CX798,CX512)

    • 2026/10/2300:05
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/10/23 12:45
    • Fukuoka
    • 10h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :1.
Xem chi tiết chuyến bay

Malaysia Airlines 飛行機 最安値Malaysia Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TWD19,667
  • Route 1

    Malaysia Airlines (MH57,MH725)

    • 2026/10/1710:00
    • Fukuoka
    • 2026/10/17 19:05
    • Soekarno-Hatta
    • 11h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Malaysia Airlines (MH712,MH56)

    • 2026/10/2309:10
    • Soekarno-Hatta
    • 2026/10/24 (+1) 07:05
    • Fukuoka
    • 19h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :6.
Xem chi tiết chuyến bay