Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Sapporo(SPK) Yangon(RGN)
Yangon(RGN) Sapporo(SPK)

Lọc theo số điểm dừng

  • BDT99,361
  • BDT98,050

Lọc theo hãng hàng không

Thai Airways International 飛行機 最安値Thai Airways International

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT99,361
  • Route 1

    Thai Airways International (TG671,TG303)

    • 2026/04/2310:30
    • Sapporo (Chitose)
    • 2026/04/23 18:00
    • Yangon
    • 10h 0m
  • Route 2

    Thai Airways International (TG304,TG670)

    • 2026/04/2719:00
    • Yangon
    • 2026/04/28 (+1) 08:30
    • Sapporo (Chitose)
    • 11h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Sapporo⇔Yangon Kiểm tra giá thấp nhất

Sapporo (Chitose) Từ Yangon(RGN) BDT98,050~

Thai Airways International 飛行機 最安値Thai Airways International

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT99,361
  • Route 1

    Thai Airways International (TG671,TG303)

    • 2026/04/2310:30
    • Sapporo (Chitose)
    • 2026/04/23 18:00
    • Yangon
    • 10h 0m
  • Route 2

    Thai Airways International (TG302,TG670)

    • 2026/04/2711:25
    • Yangon
    • 2026/04/28 (+1) 08:30
    • Sapporo (Chitose)
    • 18h 35m
Xem chi tiết chuyến bay

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT98,050
Còn lại :7.
  • Route 1

    Eva Air (BR115,BR205,TG301)

    • 2026/04/2316:15
    • Sapporo (Chitose)
    • 2026/04/24 (+1) 10:35
    • Yangon
    • 20h 50m
  • Route 2

    Thai Airways International (TG304,BR206,BR116)

    • 2026/04/2719:00
    • Yangon
    • 2026/04/28 (+1) 15:00
    • Sapporo (Chitose)
    • 17h 30m
Xem chi tiết chuyến bay

Eva Air 飛行機 最安値Eva Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT98,050
Còn lại :7.
  • Route 1

    Eva Air (BR115,BR61,TG301)

    • 2026/04/2316:15
    • Sapporo (Chitose)
    • 2026/04/24 (+1) 10:35
    • Yangon
    • 20h 50m
  • Route 2

    Thai Airways International (TG304,BR206,BR116)

    • 2026/04/2719:00
    • Yangon
    • 2026/04/28 (+1) 15:00
    • Sapporo (Chitose)
    • 17h 30m
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT123,261
Còn lại :3.
  • Route 1

    Japan Airlines (JL530,JL33,TG301)

    • 2026/04/2321:20
    • Sapporo (Chitose)
    • 2026/04/24 (+1) 10:35
    • Yangon
    • 15h 45m
  • Route 2

    Thai Airways International (TG304,JL728,JL2501)

    • 2026/04/2719:00
    • Yangon
    • 2026/04/28 (+1) 11:10
    • Sapporo (Chitose)
    • 13h 40m
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT123,261
Còn lại :3.
  • Route 1

    Japan Airlines (JL528,JL33,TG301)

    • 2026/04/2321:10
    • Sapporo (Chitose)
    • 2026/04/24 (+1) 10:35
    • Yangon
    • 15h 55m
  • Route 2

    Thai Airways International (TG304,JL728,JL2501)

    • 2026/04/2719:00
    • Yangon
    • 2026/04/28 (+1) 11:10
    • Sapporo (Chitose)
    • 13h 40m
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT123,261
Còn lại :3.
  • Route 1

    Japan Airlines (JL530,JL33,TG301)

    • 2026/04/2321:20
    • Sapporo (Chitose)
    • 2026/04/24 (+1) 10:35
    • Yangon
    • 15h 45m
  • Route 2

    Thai Airways International (TG304,JL728,JL6153)

    • 2026/04/2719:00
    • Yangon
    • 2026/04/28 (+1) 12:05
    • Sapporo (Chitose)
    • 14h 35m
Xem chi tiết chuyến bay

Japan Airlines 飛行機 最安値Japan Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí BDT123,261
Còn lại :3.
  • Route 1

    Japan Airlines (JL526,JL33,TG301)

    • 2026/04/2320:15
    • Sapporo (Chitose)
    • 2026/04/24 (+1) 10:35
    • Yangon
    • 16h 50m
  • Route 2

    Thai Airways International (TG304,JL728,JL2501)

    • 2026/04/2719:00
    • Yangon
    • 2026/04/28 (+1) 11:10
    • Sapporo (Chitose)
    • 13h 40m
Xem chi tiết chuyến bay