Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Tokyo(TYO) Yangon(RGN)
Yangon(RGN) Tokyo(TYO)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND14,337,749
  • VND40,728,477

Lọc theo hãng hàng không

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,337,750
  • Route 1

    Air China (CA184,CA905)

    • 2026/11/1608:30
    • Sân bay Haneda
    • 2026/11/16 20:25
    • Yangon
    • 14h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA906,CA167)

    • 2026/11/2321:30
    • Yangon
    • 2026/11/24 (+1) 16:20
    • Sân bay Haneda
    • 15h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,917,220
  • Route 1

    Air China (CA184,CA905)

    • 2026/11/1608:30
    • Sân bay Haneda
    • 2026/11/16 20:25
    • Yangon
    • 14h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA906,CA133)

    • 2026/11/2321:30
    • Yangon
    • 2026/11/24 (+1) 14:25
    • Sân bay Haneda
    • 13h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND15,480,134
  • Route 1

    Air China (CA184,CA905)

    • 2026/11/1608:30
    • Sân bay Haneda
    • 2026/11/16 20:25
    • Yangon
    • 14h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA906,CA181)

    • 2026/11/2321:30
    • Yangon
    • 2026/11/24 (+1) 12:50
    • Sân bay Haneda
    • 12h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Air China 飛行機 最安値Air China

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,337,750
  • Route 1

    Air China (CA184,CA905)

    • 2026/11/1608:30
    • Sân bay Haneda
    • 2026/11/16 20:25
    • Yangon
    • 14h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Air China (CA906,CA421)

    • 2026/11/2321:30
    • Yangon
    • 2026/11/24 (+1) 19:50
    • Sân bay Haneda
    • 19h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND19,245,035
  • Route 1

    Korean Air (KE706,KE491)

    • 2026/11/1609:15
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/11/16 21:05
    • Yangon
    • 14h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE492,KE703)

    • 2026/11/2322:30
    • Yangon
    • 2026/11/24 (+1) 12:25
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 11h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND19,498,346
  • Route 1

    Korean Air (KE2106,KE491)

    • 2026/11/1609:45
    • Sân bay Haneda
    • 2026/11/16 21:05
    • Yangon
    • 13h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE492,KE703)

    • 2026/11/2322:30
    • Yangon
    • 2026/11/24 (+1) 12:25
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 11h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND19,245,035
  • Route 1

    Korean Air (KE706,KE491)

    • 2026/11/1609:15
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/11/16 21:05
    • Yangon
    • 14h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE492,KE711)

    • 2026/11/2322:30
    • Yangon
    • 2026/11/24 (+1) 15:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 14h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND19,498,346
  • Route 1

    Korean Air (KE2106,KE491)

    • 2026/11/1609:45
    • Sân bay Haneda
    • 2026/11/16 21:05
    • Yangon
    • 13h 50m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Korean Air (KE492,KE711)

    • 2026/11/2322:30
    • Yangon
    • 2026/11/24 (+1) 15:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 14h 55m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay