Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Sendai(SDJ) Manila(MNL)
Manila(MNL) Sendai(SDJ)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND10,962,841
  • VND12,754,749

Lọc theo hãng hàng không

Asiana Airlines 飛行機 最安値Asiana Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,962,843
  • Route 1

    Asiana Airlines (OZ151,OZ703)

    • 2026/06/0812:45
    • Sendai
    • 2026/06/08 22:35
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 10h 50m
  • Route 2

    Asiana Airlines (OZ704,OZ152)

    • 2026/06/1223:55
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/06/13 (+1) 11:45
    • Sendai
    • 10h 50m
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Sendai⇔Manila Kiểm tra giá thấp nhất

Sendai Từ Manila(MNL) VND10,962,841~

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,754,750
  • Route 1

    Japan Airlines (JL2206,CX507,CX939)

    • 2026/06/0812:35
    • Sendai
    • 2026/06/09 (+1) 00:15
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 12h 40m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX974,CX506,JL2217)

    • 2026/06/1205:30
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/06/12 21:05
    • Sendai
    • 14h 35m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,754,750
  • Route 1

    Japan Airlines (JL2204,CX507,CX939)

    • 2026/06/0811:15
    • Sendai
    • 2026/06/09 (+1) 00:15
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 14h 0m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX974,CX506,JL2217)

    • 2026/06/1205:30
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/06/12 21:05
    • Sendai
    • 14h 35m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND16,222,958
  • Route 1

    Japan Airlines (JL2206,CX507,CX939)

    • 2026/06/0812:35
    • Sendai
    • 2026/06/09 (+1) 00:15
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 12h 40m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX902,CX566,JL2205)

    • 2026/06/1220:20
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/06/13 (+1) 12:15
    • Sendai
    • 14h 55m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND16,222,958
  • Route 1

    Japan Airlines (JL2204,CX507,CX939)

    • 2026/06/0811:15
    • Sendai
    • 2026/06/09 (+1) 00:15
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 14h 0m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX902,CX566,JL2205)

    • 2026/06/1220:20
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/06/13 (+1) 12:15
    • Sendai
    • 14h 55m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,906,691
  • Route 1

    Japan Airlines (JL2206,CX507,CX939)

    • 2026/06/0812:35
    • Sendai
    • 2026/06/09 (+1) 00:15
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 12h 40m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX902,CX580,JL2906)

    • 2026/06/1220:20
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/06/13 (+1) 20:00
    • Sendai
    • 22h 40m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,906,691
  • Route 1

    Japan Airlines (JL2206,CX507,CX939)

    • 2026/06/0812:35
    • Sendai
    • 2026/06/09 (+1) 00:15
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 12h 40m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX902,CX580,JL2910)

    • 2026/06/1220:20
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/06/13 (+1) 20:50
    • Sendai
    • 23h 30m
Xem chi tiết chuyến bay

Cathay Pacific 飛行機 最安値Cathay Pacific

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND14,906,691
  • Route 1

    Japan Airlines (JL2204,CX507,CX939)

    • 2026/06/0811:15
    • Sendai
    • 2026/06/09 (+1) 00:15
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 14h 0m
  • Route 2

    Cathay Pacific (CX902,CX580,JL2906)

    • 2026/06/1220:20
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/06/13 (+1) 20:00
    • Sendai
    • 22h 40m
Xem chi tiết chuyến bay