Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Tokyo(TYO) Manila(MNL)
Manila(MNL) Tokyo(TYO)

Lọc theo số điểm dừng

  • TRY11,912
  • TRY15,570
  • TRY29,405

Lọc theo hãng hàng không

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY11,913
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J5057)

    • 2026/07/0319:15
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/07/03 23:20
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 5h 5m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J5056)

    • 2026/07/1012:15
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/07/10 18:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 4h 45m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY13,065
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J5057)

    • 2026/07/0319:15
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/07/03 23:20
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 5h 5m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J5054)

    • 2026/07/1006:40
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/07/10 12:25
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 4h 45m
    • Bay thẳng

Còn lại :2.
Xem chi tiết chuyến bay

Jetstar Airways 飛行機 最安値Jetstar Airways

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY18,309
  • Route 1

    Jetstar Japan (GK41)

    • 2026/07/0319:40
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/07/03 23:40
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 5h 0m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Jetstar Japan (GK40)

    • 2026/07/1000:40
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/07/10 06:10
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 4h 30m
    • Bay thẳng

Số lượng ghế trống có hạn!
Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY16,003
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J5063,5J552)

    • 2026/07/0308:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/07/03 16:05
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 8h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J5056)

    • 2026/07/1012:15
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/07/10 18:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 4h 45m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY15,801
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J5063,5J558)

    • 2026/07/0308:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/07/03 17:30
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 9h 35m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J5056)

    • 2026/07/1012:15
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/07/10 18:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 4h 45m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY15,801
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J5063,5J582)

    • 2026/07/0308:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/07/03 18:35
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 10h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J5056)

    • 2026/07/1012:15
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/07/10 18:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 4h 45m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY17,155
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J5063,5J552)

    • 2026/07/0308:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/07/03 16:05
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 8h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J5054)

    • 2026/07/1006:40
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/07/10 12:25
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 4h 45m
    • Bay thẳng

Còn lại :2.
Xem chi tiết chuyến bay

Cebu Pacific Air 飛行機 最安値Cebu Pacific Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí TRY15,801
  • Route 1

    Cebu Pacific Air (5J5063,5J586)

    • 2026/07/0308:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/07/03 19:55
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 12h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    Cebu Pacific Air (5J5056)

    • 2026/07/1012:15
    • Manila (Ninoy Aquino)
    • 2026/07/10 18:00
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 4h 45m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay