Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Thẩm Dương(SHE) Seoul(SEL)

Điểm đi:Thẩm Dương(SHE)

Điểm đến:Seoul(SEL)

Seoul(SEL) Thẩm Dương(SHE)

Điểm đi:Seoul(SEL)

Điểm đến:Thẩm Dương(SHE)

Lọc theo số điểm dừng

  • THB9,599
  • THB12,625

Lọc theo hãng hàng không

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí THB9,599
  • Route 1

    Korean Air (KE832)

    • 2026/09/0110:15
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2026/09/01 13:15
    • Incheon
    • 2h 0m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Korean Air (KE831)

    • 2026/09/1008:05
    • Incheon
    • 2026/09/10 08:55
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 1h 50m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí THB9,599
  • Route 1

    Korean Air (KE832)

    • 2026/09/0110:15
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2026/09/01 13:15
    • Incheon
    • 2h 0m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Korean Air (KE833)

    • 2026/09/1014:35
    • Incheon
    • 2026/09/10 15:30
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 1h 55m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí THB10,069
  • Route 1

    Korean Air (KE834)

    • 2026/09/0116:50
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2026/09/01 19:50
    • Incheon
    • 2h 0m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Korean Air (KE831)

    • 2026/09/1008:05
    • Incheon
    • 2026/09/10 08:55
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 1h 50m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Korean Air 飛行機 最安値Korean Air

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí THB10,069
  • Route 1

    Korean Air (KE834)

    • 2026/09/0116:50
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2026/09/01 19:50
    • Incheon
    • 2h 0m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    Korean Air (KE833)

    • 2026/09/1014:35
    • Incheon
    • 2026/09/10 15:30
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 1h 55m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí THB12,626
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU4576,MU8603)

    • 2026/09/0110:05
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2026/09/01 17:25
    • Incheon
    • 6h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU8604,MU5603)

    • 2026/09/1018:25
    • Incheon
    • 2026/09/11 (+1) 00:05
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 6h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí THB12,626
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU6747,MU5011)

    • 2026/09/0106:55
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2026/09/01 15:10
    • Incheon
    • 7h 15m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU8604,MU5603)

    • 2026/09/1018:25
    • Incheon
    • 2026/09/11 (+1) 00:05
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 6h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí THB12,626
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU6747,MU5033)

    • 2026/09/0106:55
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2026/09/01 15:20
    • Incheon
    • 7h 25m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU8604,MU5603)

    • 2026/09/1018:25
    • Incheon
    • 2026/09/11 (+1) 00:05
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 6h 40m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí THB12,626
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU4576,MU8603)

    • 2026/09/0110:05
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2026/09/01 17:25
    • Incheon
    • 6h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5052,MU8581)

    • 2026/09/1008:55
    • Incheon
    • 2026/09/10 16:25
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 8h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay