Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Thẩm Dương(SHE) Tokyo(TYO)

Điểm đi:Thẩm Dương(SHE)

Điểm đến:Tokyo(TYO)

Tokyo(TYO) Thẩm Dương(SHE)

Điểm đi:Tokyo(TYO)

Điểm đến:Thẩm Dương(SHE)

Lọc theo số điểm dừng

  • EUR374

Lọc theo hãng hàng không

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR381
  • Route 1

    Shanghai Airlines (FM9088,MU539)

    • 2025/09/1710:05
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2025/09/17 18:30
    • Sân bay Haneda
    • 7h 25m
  • Route 2

    Shanghai Airlines (FM896,MU5603)

    • 2025/09/1917:10
    • Sân bay Haneda
    • 2025/09/20 (+1) 00:10
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 8h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR381
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU8324,MU539)

    • 2025/09/1710:05
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2025/09/17 18:30
    • Sân bay Haneda
    • 7h 25m
  • Route 2

    Shanghai Airlines (FM896,MU5603)

    • 2025/09/1917:10
    • Sân bay Haneda
    • 2025/09/20 (+1) 00:10
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 8h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

Shanghai Airlines 飛行機 最安値Shanghai Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR381
  • Route 1

    Shanghai Airlines (FM9088,FM3043)

    • 2025/09/1710:05
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2025/09/17 20:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 9h 50m
  • Route 2

    Shanghai Airlines (FM896,MU5603)

    • 2025/09/1917:10
    • Sân bay Haneda
    • 2025/09/20 (+1) 00:10
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 8h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

Shanghai Airlines 飛行機 最安値Shanghai Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR381
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU8324,FM3043)

    • 2025/09/1710:05
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2025/09/17 20:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 9h 50m
  • Route 2

    Shanghai Airlines (FM896,MU5603)

    • 2025/09/1917:10
    • Sân bay Haneda
    • 2025/09/20 (+1) 00:10
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 8h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR381
  • Route 1

    Shanghai Airlines (FM9088,MU271)

    • 2025/09/1710:05
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2025/09/17 20:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 9h 50m
  • Route 2

    Shanghai Airlines (FM896,MU5603)

    • 2025/09/1917:10
    • Sân bay Haneda
    • 2025/09/20 (+1) 00:10
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 8h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR381
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU8324,MU271)

    • 2025/09/1710:05
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2025/09/17 20:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 9h 50m
  • Route 2

    Shanghai Airlines (FM896,MU5603)

    • 2025/09/1917:10
    • Sân bay Haneda
    • 2025/09/20 (+1) 00:10
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 8h 0m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR381
  • Route 1

    Shanghai Airlines (FM9088,MU539)

    • 2025/09/1710:05
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2025/09/17 18:30
    • Sân bay Haneda
    • 7h 25m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU538,MU5603)

    • 2025/09/1914:30
    • Sân bay Haneda
    • 2025/09/20 (+1) 00:10
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 10h 40m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí EUR381
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU8324,MU539)

    • 2025/09/1710:05
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2025/09/17 18:30
    • Sân bay Haneda
    • 7h 25m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU538,MU5603)

    • 2025/09/1914:30
    • Sân bay Haneda
    • 2025/09/20 (+1) 00:10
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 10h 40m
Xem chi tiết chuyến bay