Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Thẩm Dương(SHE) Tokyo(TYO)

Điểm đi:Thẩm Dương(SHE)

Điểm đến:Tokyo(TYO)

Tokyo(TYO) Thẩm Dương(SHE)

Điểm đi:Tokyo(TYO)

Điểm đến:Thẩm Dương(SHE)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND10,154,182

Lọc theo hãng hàng không

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,154,183
  • Route 1

    Shanghai Airlines (FM9082,MU271)

    • 2026/04/2412:30
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2026/04/24 20:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 7h 25m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU272,MU5607)

    • 2026/05/0910:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/05/09 17:20
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 7h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,154,183
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU8318,MU271)

    • 2026/04/2412:30
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2026/04/24 20:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 7h 25m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU272,MU5607)

    • 2026/05/0910:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/05/09 17:20
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 7h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,154,183
  • Route 1

    Shanghai Airlines (FM9082,MU575)

    • 2026/04/2412:30
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2026/04/24 21:20
    • Sân bay Haneda
    • 7h 50m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU272,MU5607)

    • 2026/05/0910:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/05/09 17:20
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 7h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,154,183
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU8318,MU575)

    • 2026/04/2412:30
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2026/04/24 21:20
    • Sân bay Haneda
    • 7h 50m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU272,MU5607)

    • 2026/05/0910:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/05/09 17:20
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 7h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,154,183
Còn lại :2.
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5602,FM895)

    • 2026/04/2406:55
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2026/04/24 15:50
    • Sân bay Haneda
    • 7h 55m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU272,MU5607)

    • 2026/05/0910:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/05/09 17:20
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 7h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,154,183
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5602,MU8633)

    • 2026/04/2406:55
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2026/04/24 15:50
    • Sân bay Haneda
    • 7h 55m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU272,MU5607)

    • 2026/05/0910:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/05/09 17:20
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 7h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,154,183
Còn lại :8.
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5602,MU521)

    • 2026/04/2406:55
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2026/04/24 15:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 8h 0m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU272,MU5607)

    • 2026/05/0910:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/05/09 17:20
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 7h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND10,157,534
  • Route 1

    Shanghai Airlines (FM9082,MU271)

    • 2026/04/2412:30
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2026/04/24 20:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 7h 25m
  • Route 2

    Shanghai Airlines (FM896,MU5603)

    • 2026/05/0917:10
    • Sân bay Haneda
    • 2026/05/10 (+1) 00:10
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 8h 0m
Xem chi tiết chuyến bay