Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Thẩm Dương(SHE) Tokyo(TYO)

Điểm đi:Thẩm Dương(SHE)

Điểm đến:Tokyo(TYO)

Tokyo(TYO) Thẩm Dương(SHE)

Điểm đi:Tokyo(TYO)

Điểm đến:Thẩm Dương(SHE)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND11,500,998

Lọc theo hãng hàng không

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,883,312
Còn lại :8.
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5692,MU539)

    • 2026/04/1510:05
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2026/04/15 18:30
    • Sân bay Haneda
    • 7h 25m
  • Route 2

    Shanghai Airlines (FM3044,MU5607)

    • 2026/04/2210:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/04/22 17:20
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 7h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,886,636
Còn lại :8.
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5692,MU539)

    • 2026/04/1510:05
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2026/04/15 18:30
    • Sân bay Haneda
    • 7h 25m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU538,MU5603)

    • 2026/04/2214:30
    • Sân bay Haneda
    • 2026/04/23 (+1) 00:05
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 10h 35m
Xem chi tiết chuyến bay

Shanghai Airlines 飛行機 最安値Shanghai Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,883,312
Còn lại :6.
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5602,FM3039)

    • 2026/04/1506:55
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2026/04/15 15:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 8h 0m
  • Route 2

    Shanghai Airlines (FM3044,MU5607)

    • 2026/04/2210:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/04/22 17:20
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 7h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,883,312
Còn lại :6.
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5602,MU521)

    • 2026/04/1506:55
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2026/04/15 15:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 8h 0m
  • Route 2

    Shanghai Airlines (FM3044,MU5607)

    • 2026/04/2210:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/04/22 17:20
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 7h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,883,312
Còn lại :8.
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5692,MU539)

    • 2026/04/1510:05
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2026/04/15 18:30
    • Sân bay Haneda
    • 7h 25m
  • Route 2

    Shanghai Airlines (FM3040,MU5603)

    • 2026/04/2216:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/04/23 (+1) 00:05
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 8h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,886,636
Còn lại :6.
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5602,MU521)

    • 2026/04/1506:55
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2026/04/15 15:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 8h 0m
  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU538,MU5603)

    • 2026/04/2214:30
    • Sân bay Haneda
    • 2026/04/23 (+1) 00:05
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 10h 35m
Xem chi tiết chuyến bay

Shanghai Airlines 飛行機 最安値Shanghai Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,082,780
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5602,FM895)

    • 2026/04/1506:55
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2026/04/15 15:50
    • Sân bay Haneda
    • 7h 55m
  • Route 2

    Shanghai Airlines (FM3044,MU5607)

    • 2026/04/2210:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/04/22 17:20
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 7h 25m
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND12,082,780
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU5602,MU8633)

    • 2026/04/1506:55
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 2026/04/15 15:50
    • Sân bay Haneda
    • 7h 55m
  • Route 2

    Shanghai Airlines (FM3044,MU5607)

    • 2026/04/2210:55
    • Sân bay Quốc tế Narita
    • 2026/04/22 17:20
    • Thẩm Dương Đào Tiên
    • 7h 25m
Xem chi tiết chuyến bay