Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Singapore(SIN) Denpasar (Bali)(DPS)

Điểm đi:Singapore(SIN)

Điểm đến:Denpasar (Bali)(DPS)

Denpasar (Bali)(DPS) Singapore(SIN)

Điểm đi:Denpasar (Bali)(DPS)

Điểm đến:Singapore(SIN)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND8,569,290
  • VND7,118,616

Lọc theo hãng hàng không

KLM Royal Dutch Airlines 飛行機 最安値KLM Royal Dutch Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND8,569,291
  • Route 1

    KLM Royal Dutch Airlines (KL835)

    • 2026/04/0317:00
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 2026/04/03 19:35
    • Sân bay quốc tế Ngurah Rai
    • 2h 35m
    • Bay thẳng

  • Route 2

    KLM Royal Dutch Airlines (KL836)

    • 2026/04/0820:45
    • Sân bay quốc tế Ngurah Rai
    • 2026/04/08 23:25
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 2h 40m
    • Bay thẳng

Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Singapore⇔Denpasar (Bali) Kiểm tra giá thấp nhất

Sân bay quốc tế Singapore Changi Từ Denpasar (Bali)(DPS) VND4,572,285~

Malaysia Airlines 飛行機 最安値Malaysia Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND7,517,885
  • Route 1

    Malaysia Airlines (MH604,MH851)

    • 2026/04/0309:55
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 2026/04/03 15:30
    • Sân bay quốc tế Ngurah Rai
    • 5h 35m
  • Route 2

    Malaysia Airlines (MH714,MH613)

    • 2026/04/0813:05
    • Sân bay quốc tế Ngurah Rai
    • 2026/04/08 18:15
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 5h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

Malaysia Airlines 飛行機 最安値Malaysia Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND7,118,617
  • Route 1

    Malaysia Airlines (MH604,MH851)

    • 2026/04/0309:55
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 2026/04/03 15:30
    • Sân bay quốc tế Ngurah Rai
    • 5h 35m
  • Route 2

    Malaysia Airlines (MH850,MH609)

    • 2026/04/0816:25
    • Sân bay quốc tế Ngurah Rai
    • 2026/04/09 (+1) 00:10
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 7h 45m
Xem chi tiết chuyến bay

Malaysia Airlines 飛行機 最安値Malaysia Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND7,517,885
  • Route 1

    Malaysia Airlines (MH614,MH853)

    • 2026/04/0311:05
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 2026/04/03 18:30
    • Sân bay quốc tế Ngurah Rai
    • 7h 25m
  • Route 2

    Malaysia Airlines (MH714,MH613)

    • 2026/04/0813:05
    • Sân bay quốc tế Ngurah Rai
    • 2026/04/08 18:15
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 5h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

Malaysia Airlines 飛行機 最安値Malaysia Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND7,833,972
  • Route 1

    Malaysia Airlines (MH628,MH853)

    • 2026/04/0312:15
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 2026/04/03 18:30
    • Sân bay quốc tế Ngurah Rai
    • 6h 15m
  • Route 2

    Malaysia Airlines (MH714,MH613)

    • 2026/04/0813:05
    • Sân bay quốc tế Ngurah Rai
    • 2026/04/08 18:15
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 5h 10m
Xem chi tiết chuyến bay

Malaysia Airlines 飛行機 最安値Malaysia Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND7,517,885
  • Route 1

    Malaysia Airlines (MH604,MH851)

    • 2026/04/0309:55
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 2026/04/03 15:30
    • Sân bay quốc tế Ngurah Rai
    • 5h 35m
  • Route 2

    Malaysia Airlines (MH714,MH607)

    • 2026/04/0813:05
    • Sân bay quốc tế Ngurah Rai
    • 2026/04/08 20:25
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 7h 20m
Xem chi tiết chuyến bay

Malaysia Airlines 飛行機 最安値Malaysia Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND7,118,617
  • Route 1

    Malaysia Airlines (MH614,MH853)

    • 2026/04/0311:05
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 2026/04/03 18:30
    • Sân bay quốc tế Ngurah Rai
    • 7h 25m
  • Route 2

    Malaysia Airlines (MH850,MH609)

    • 2026/04/0816:25
    • Sân bay quốc tế Ngurah Rai
    • 2026/04/09 (+1) 00:10
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 7h 45m
Xem chi tiết chuyến bay

Malaysia Airlines 飛行機 最安値Malaysia Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND7,418,068
  • Route 1

    Malaysia Airlines (MH628,MH853)

    • 2026/04/0312:15
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 2026/04/03 18:30
    • Sân bay quốc tế Ngurah Rai
    • 6h 15m
  • Route 2

    Malaysia Airlines (MH850,MH609)

    • 2026/04/0816:25
    • Sân bay quốc tế Ngurah Rai
    • 2026/04/09 (+1) 00:10
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 7h 45m
Xem chi tiết chuyến bay