Vui lòng đợi...

Đang tìm kiếm ()

Lọc theo lịch trình bay

Singapore(SIN) Fukuoka(FUK)

Điểm đi:Singapore(SIN)

Điểm đến:Fukuoka(FUK)

Fukuoka(FUK) Singapore(SIN)

Điểm đi:Fukuoka(FUK)

Điểm đến:Singapore(SIN)

Lọc theo số điểm dừng

  • VND11,606,347

Lọc theo hãng hàng không

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,606,347
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU566,MU517)

    • 2026/06/2023:10
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 2026/06/21 (+1) 12:55
    • Fukuoka
    • 12h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU518,MU545)

    • 2026/07/1013:55
    • Fukuoka
    • 2026/07/10 21:55
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 9h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay

Trên lịch Singapore⇔Fukuoka Kiểm tra giá thấp nhất

Sân bay quốc tế Singapore Changi Từ Fukuoka(FUK) VND11,462,569~

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,606,347
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU544,MU5087)

    • 2026/06/2000:55
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 2026/06/20 17:15
    • Fukuoka
    • 15h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU518,MU545)

    • 2026/07/1013:55
    • Fukuoka
    • 2026/07/10 21:55
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 9h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,606,347
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU566,MU517)

    • 2026/06/2023:10
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 2026/06/21 (+1) 12:55
    • Fukuoka
    • 12h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU543)

    • 2026/07/1018:15
    • Fukuoka
    • 2026/07/11 (+1) 05:25
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 12h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,606,347
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU566,MU5087)

    • 2026/06/2023:10
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 2026/06/21 (+1) 17:15
    • Fukuoka
    • 17h 5m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU518,MU545)

    • 2026/07/1013:55
    • Fukuoka
    • 2026/07/10 21:55
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 9h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,606,347
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU6050,MU517)

    • 2026/06/2018:25
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 2026/06/21 (+1) 12:55
    • Fukuoka
    • 17h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU518,MU545)

    • 2026/07/1013:55
    • Fukuoka
    • 2026/07/10 21:55
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 9h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,606,347
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU544,MU5087)

    • 2026/06/2000:55
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 2026/06/20 17:15
    • Fukuoka
    • 15h 20m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU5088,MU543)

    • 2026/07/1018:15
    • Fukuoka
    • 2026/07/11 (+1) 05:25
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 12h 10m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND13,672,121
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU544,MU517)

    • 2026/06/2000:55
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 2026/06/20 12:55
    • Fukuoka
    • 11h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU518,MU545)

    • 2026/07/1013:55
    • Fukuoka
    • 2026/07/10 21:55
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 9h 0m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Còn lại :4.
Xem chi tiết chuyến bay

China Eastern Airlines 飛行機 最安値China Eastern Airlines

Khứ hồi / Đã bao gồm thuế và phụ phí VND11,606,347
  • Route 1

    China Eastern Airlines (MU566,MU517)

    • 2026/06/2023:10
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 2026/06/21 (+1) 12:55
    • Fukuoka
    • 12h 45m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

  • Route 2

    China Eastern Airlines (MU518,MU543)

    • 2026/07/1013:55
    • Fukuoka
    • 2026/07/11 (+1) 05:25
    • Sân bay quốc tế Singapore Changi
    • 16h 30m
    • Quá cảnh1 Quá cảnh

Xem chi tiết chuyến bay